|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
297,715
|
387,854
|
363,382
|
360,802
|
418,248
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
297,715
|
387,854
|
363,382
|
360,802
|
418,248
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
228,986
|
305,803
|
283,834
|
241,332
|
291,382
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
68,729
|
82,050
|
79,547
|
119,470
|
126,866
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,943
|
1,825
|
5,472
|
5,917
|
9,099
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,847
|
2,079
|
264
|
1
|
10
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,821
|
2,068
|
239
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,031
|
15,116
|
16,181
|
18,714
|
18,180
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,862
|
26,065
|
27,693
|
33,268
|
29,061
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,932
|
40,615
|
40,881
|
73,404
|
88,714
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,978
|
2,579
|
3,586
|
2,316
|
1,748
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
9
|
842
|
249
|
392
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,924
|
2,569
|
2,744
|
2,067
|
1,356
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,856
|
43,184
|
43,625
|
75,471
|
90,070
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,050
|
8,217
|
8,938
|
15,009
|
18,054
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-304
|
1,514
|
1,275
|
-186
|
89
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,746
|
9,731
|
10,213
|
14,823
|
18,143
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,110
|
33,453
|
33,412
|
60,648
|
71,927
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,110
|
33,453
|
33,412
|
60,648
|
71,927
|