単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 297,715 387,854 363,382 360,802 418,248
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 297,715 387,854 363,382 360,802 418,248
4. Giá vốn hàng bán 228,986 305,803 283,834 241,332 291,382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 68,729 82,050 79,547 119,470 126,866
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,943 1,825 5,472 5,917 9,099
7. Chi phí tài chính 4,847 2,079 264 1 10
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,821 2,068 239 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 12,031 15,116 16,181 18,714 18,180
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,862 26,065 27,693 33,268 29,061
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28,932 40,615 40,881 73,404 88,714
12. Thu nhập khác 3,978 2,579 3,586 2,316 1,748
13. Chi phí khác 53 9 842 249 392
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,924 2,569 2,744 2,067 1,356
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,856 43,184 43,625 75,471 90,070
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,050 8,217 8,938 15,009 18,054
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -304 1,514 1,275 -186 89
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,746 9,731 10,213 14,823 18,143
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,110 33,453 33,412 60,648 71,927
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,110 33,453 33,412 60,648 71,927