|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74.376
|
96.849
|
145.442
|
98.995
|
90.860
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74.376
|
96.849
|
145.442
|
98.995
|
90.860
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45.397
|
62.593
|
109.453
|
71.315
|
60.686
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.979
|
34.257
|
35.989
|
27.679
|
30.174
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.927
|
2.449
|
2.225
|
2.498
|
2.162
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
10
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.847
|
4.223
|
4.219
|
5.891
|
4.443
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.069
|
8.327
|
6.419
|
8.378
|
6.855
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20.990
|
24.155
|
27.576
|
15.898
|
21.039
|
|
12. Thu nhập khác
|
245
|
460
|
400
|
640
|
37
|
|
13. Chi phí khác
|
18
|
372
|
0
|
2
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
227
|
88
|
400
|
638
|
36
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21.217
|
24.244
|
27.976
|
16.536
|
21.075
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.227
|
4.826
|
5.586
|
3.395
|
4.191
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-157
|
32
|
42
|
-13
|
105
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.070
|
4.858
|
5.628
|
3.382
|
4.296
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.148
|
19.386
|
22.348
|
13.154
|
16.779
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.148
|
19.386
|
22.348
|
13.154
|
16.779
|