|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
96,849
|
145,442
|
98,995
|
90,860
|
202,066
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
96,849
|
145,442
|
98,995
|
90,860
|
202,066
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
62,593
|
109,453
|
71,315
|
60,686
|
167,634
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,257
|
35,989
|
27,679
|
30,174
|
34,432
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,449
|
2,225
|
2,498
|
2,162
|
1,127
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
10
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,223
|
4,219
|
5,891
|
4,443
|
7,133
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,327
|
6,419
|
8,378
|
6,855
|
7,988
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24,155
|
27,576
|
15,898
|
21,039
|
20,438
|
|
12. Thu nhập khác
|
460
|
400
|
640
|
37
|
65
|
|
13. Chi phí khác
|
372
|
0
|
2
|
1
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
88
|
400
|
638
|
36
|
65
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24,244
|
27,976
|
16,536
|
21,075
|
20,502
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,826
|
5,586
|
3,395
|
4,191
|
4,081
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
32
|
42
|
-13
|
105
|
50
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,858
|
5,628
|
3,382
|
4,296
|
4,131
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,386
|
22,348
|
13,154
|
16,779
|
16,371
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,386
|
22,348
|
13,154
|
16,779
|
16,371
|