|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21.217
|
24.244
|
27.976
|
16.536
|
21.075
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.291
|
5.978
|
7.043
|
6.146
|
4.947
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.287
|
8.201
|
8.170
|
7.869
|
7.115
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-77
|
-143
|
1.143
|
980
|
-16
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-42
|
-199
|
-86
|
-37
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.877
|
-1.882
|
-2.184
|
-2.666
|
-2.151
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
27.508
|
30.222
|
35.019
|
22.682
|
26.022
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.034
|
2.599
|
-48.358
|
59.733
|
-51.324
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-10.087
|
-6.910
|
18.275
|
-23.835
|
-86.262
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.355
|
-2.082
|
7.791
|
20.959
|
-11.684
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
240
|
-2.553
|
-952
|
-1.729
|
71
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.649
|
-3.500
|
-4.000
|
-4.500
|
-6.146
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-7
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.146
|
-4.108
|
-625
|
0
|
-3.830
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14.545
|
13.667
|
7.144
|
73.310
|
-133.152
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.952
|
-2.735
|
-3.953
|
-20.480
|
-5.750
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
68
|
0
|
1.402
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-149.000
|
-40.500
|
-94.000
|
-30.000
|
-52.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
123.500
|
60.000
|
79.000
|
20.000
|
138.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.212
|
1.870
|
1.099
|
1.357
|
3.768
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25.240
|
18.703
|
-17.854
|
-27.721
|
84.019
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-218
|
-98
|
-31.841
|
-178
|
-213
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-218
|
-98
|
-31.841
|
-178
|
-213
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.913
|
32.271
|
-42.552
|
45.412
|
-49.346
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40.127
|
29.256
|
61.726
|
19.260
|
64.709
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
42
|
199
|
86
|
37
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29.256
|
61.726
|
19.260
|
64.709
|
15.363
|