Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24.244 27.976 16.536 21.075 20.502
2. Điều chỉnh cho các khoản 5.978 7.043 6.146 4.947 10.195
- Khấu hao TSCĐ 8.201 8.170 7.869 7.115 7.902
- Các khoản dự phòng -143 1.143 980 -16 3.301
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -199 -86 -37 0 -54
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.882 -2.184 -2.666 -2.151 -953
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30.222 35.019 22.682 26.022 30.698
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2.599 -48.358 59.733 -51.324 -9.653
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6.910 18.275 -23.835 -86.262 -6.807
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.082 7.791 20.959 -11.684 40.045
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.553 -952 -1.729 71 -1.297
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.500 -4.000 -4.500 -6.146 -3.500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -7 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.108 -625 0 -3.830 -6.181
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13.667 7.144 73.310 -133.152 43.305
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.735 -3.953 -20.480 -5.750 -9.821
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 68 0 1.402 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -40.500 -94.000 -30.000 -52.000 -41.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60.000 79.000 20.000 138.000 79.500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.870 1.099 1.357 3.768 3.033
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 18.703 -17.854 -27.721 84.019 31.212
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -98 -31.841 -178 -213 -80
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -98 -31.841 -178 -213 -80
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 32.271 -42.552 45.412 -49.346 74.437
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.256 61.726 19.260 64.709 15.363
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 199 86 37 0 54
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61.726 19.260 64.709 15.363 89.854