|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,154,491
|
1,180,368
|
1,127,469
|
1,076,231
|
1,092,628
|
|
I. Tài sản tài chính
|
1,105,410
|
972,361
|
950,077
|
846,059
|
850,971
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
832,517
|
37,183
|
25,060
|
60,792
|
22,135
|
|
1.1. Tiền
|
107,517
|
37,183
|
25,060
|
60,792
|
22,135
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
725,000
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
92,961
|
472,396
|
542,883
|
276,773
|
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
41,004
|
4,633
|
4,615
|
4,641
|
13,471
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
316,381
|
253,097
|
380,632
|
693,899
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4,615
|
-4,615
|
-4,615
|
-4,615
|
-4,615
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,591
|
4,100
|
2,398
|
611
|
611
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
3,489
|
1,788
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
1,591
|
611
|
611
|
|
611
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
1,591
|
611
|
611
|
611
|
611
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
453
|
427
|
449
|
454
|
491
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
483,755
|
484,114
|
468,449
|
469,029
|
467,237
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-342,258
|
-342,258
|
-342,258
|
-342,258
|
-342,258
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
49,081
|
208,007
|
177,391
|
230,172
|
241,657
|
|
1. Tạm ứng
|
44,715
|
103,759
|
59,523
|
112,160
|
30,194
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
859
|
1,037
|
745
|
889
|
840
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
127
|
100,127
|
115,127
|
115,127
|
208,627
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,381
|
3,085
|
1,996
|
1,996
|
1,996
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
16,020
|
15,986
|
17,118
|
16,792
|
16,722
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,699
|
1,586
|
1,504
|
1,423
|
1,342
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,648
|
1,544
|
1,471
|
1,398
|
1,326
|
|
- Nguyên giá
|
7,643
|
7,643
|
7,643
|
7,643
|
7,643
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,995
|
-6,099
|
-6,172
|
-6,244
|
-6,317
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51
|
42
|
33
|
25
|
16
|
|
- Nguyên giá
|
8,984
|
8,984
|
8,984
|
8,984
|
8,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,933
|
-8,942
|
-8,950
|
-8,959
|
-8,968
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
14,321
|
14,400
|
15,614
|
15,369
|
15,381
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
334
|
334
|
334
|
150
|
229
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
49
|
127
|
742
|
681
|
614
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
13,939
|
13,939
|
14,538
|
14,538
|
14,538
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,170,511
|
1,196,354
|
1,144,587
|
1,093,023
|
1,109,351
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
13,234
|
15,434
|
30,367
|
25,113
|
13,371
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
13,234
|
15,434
|
30,367
|
25,113
|
13,371
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
149
|
139
|
164
|
257
|
69
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
75
|
|
43
|
158
|
0
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
422
|
422
|
422
|
422
|
422
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
|
0
|
586
|
191
|
1,164
|
|
11. Phải trả người lao động
|
248
|
2,497
|
359
|
2,215
|
283
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
642
|
640
|
596
|
632
|
563
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,942
|
10,980
|
11,099
|
11,099
|
732
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
757
|
757
|
17,098
|
10,139
|
10,139
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,157,276
|
1,180,920
|
1,114,220
|
1,067,910
|
1,095,979
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,157,276
|
1,180,920
|
1,114,220
|
1,067,910
|
1,095,979
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,137,663
|
1,137,663
|
1,107,908
|
1,107,908
|
1,107,908
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,120,970
|
1,120,970
|
1,120,970
|
1,120,970
|
1,120,970
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,120,970
|
1,120,970
|
1,120,970
|
1,120,970
|
1,120,970
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,693
|
16,693
|
16,693
|
16,693
|
16,693
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
-29,755
|
-29,755
|
-29,755
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-3
|
-13,959
|
-28,058
|
-54,516
|
-52,906
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
6,542
|
6,542
|
6,542
|
6,542
|
6,542
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
13,074
|
50,673
|
27,828
|
7,976
|
34,435
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
6,183
|
17,027
|
29,794
|
16,057
|
34,435
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
6,891
|
33,646
|
-1,966
|
-8,081
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,170,511
|
1,196,354
|
1,144,587
|
1,093,023
|
1,109,351
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|