Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.790.471 982.449 990.962 1.166.825 1.127.469
I. Tài sản tài chính 1.789.095 979.937 987.843 1.125.700 950.077
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 149.448 100.066 192.648 581.582 25.060
1.1. Tiền 149.448 50.066 77.648 531.582 25.060
1.2. Các khoản tương đương tiền 50.000 115.000 50.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 139.330 94.906 516.115 256.191 542.883
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 95.000 20.000
4. Các khoản cho vay 1.113.594 378.572 16.214 5.180 4.615
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 263.996 256.763 100.011 123.482 253.097
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4.615 -4.615 -4.615 -4.615 -4.615
7. Các khoản phải thu 31.793 9.787 27.206 2.058 2.398
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 20.000 5.149 26.029 1.788
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 11.793 4.638 1.176 2.058 611
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 11.793 4.638 1.176 2.058 611
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 841 376 356 437 449
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 5.484 486.341 482.165 483.641 468.449
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -5.775 -342.258 -342.258 -342.258 -342.258
II.Tài sản ngắn hạn khác 1.376 2.512 3.119 41.125 177.391
1. Tạm ứng 14 112 9 36.365 59.523
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 53 15
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 992 2.164 2.225 1.824 745
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 318 221 87 107 115.127
5. Tài sản ngắn hạn khác 797 2.828 1.996
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 14.668 16.992 15.805 15.349 17.118
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 3.103 1.782 579 221 1.504
1. Tài sản cố định hữu hình 1.162 753 415 152 1.471
- Nguyên giá 5.821 5.931 5.898 5.898 7.643
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.660 -5.178 -5.483 -5.746 -6.172
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 1.941 1.029 164 69 33
- Nguyên giá 8.933 8.984 8.984 8.984 8.984
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.992 -7.955 -8.820 -8.915 -8.950
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 11.565 15.210 15.226 15.128 15.614
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 394 426 243 325 334
2. Chi phí trả trước dài hạn 2.304 2.148 947 181 742
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1.286
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 8.867 11.350 14.036 14.622 14.538
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.805.140 999.441 1.006.767 1.182.173 1.144.587
C. NỢ PHẢI TRẢ 437.271 130.483 22.315 33.481 30.367
I. Nợ phải trả ngắn hạn 261.868 130.483 9.658 32.578 30.367
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 94.275
1.1. Vay ngắn hạn 94.275
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 114.480
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3.022 358 65 108 164
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 74.036 18.605 43
9. Người mua trả tiền trước 497 422 422 437 422
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75.279 2.107 188 0 586
11. Phải trả người lao động 4.158 6.035 5.993 547 359
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 319 567 696 638 596
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.280 5.434 1.538 11.486 11.099
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2 1.081 757 757 17.098
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 175.403 12.658 904
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 175.210
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 193 12.658 904
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.367.869 868.958 984.452 1.148.692 1.114.220
I. Vốn chủ sở hữu 1.367.869 868.958 984.452 1.148.692 1.114.220
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.136.494 1.137.663 1.137.663 1.137.663 1.107.908
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.120.155 1.120.970 1.120.970 1.120.970 1.120.970
a. Cổ phiếu phổ thông 1.120.155 1.120.970 1.120.970 1.120.970 1.120.970
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 16.339 16.693 16.693 16.693 16.693
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -29.755
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -22.633 -92.816 -40.525 -2.431 -28.058
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 6.542 6.542 6.542 6.542 6.542
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 6.542
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 240.923 -182.432 -119.229 6.918 27.828
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 239.961 -177.287 -169.860 3.303 29.794
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 963 -5.145 50.631 3.615 -1.966
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.805.140 999.441 1.006.767 1.182.173 1.144.587
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm