|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
18.049
|
-10.968
|
24.690
|
14.653
|
9.893
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
113
|
345
|
1.331
|
9.250
|
7.131
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10.412
|
-16.679
|
732
|
3.656
|
-2.129
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
7.524
|
5.365
|
22.627
|
1.747
|
4.891
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
31
|
462
|
934
|
758
|
54
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
9.839
|
1.181
|
11.781
|
23.295
|
26.450
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
6.232
|
5.730
|
10.405
|
25.662
|
12.517
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
407
|
182
|
|
248
|
207
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.122
|
4.244
|
865
|
588
|
415
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
5
|
4
|
3
|
2
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
35.680
|
836
|
48.678
|
65.207
|
49.539
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
28.874
|
4.090
|
-1.454
|
75.977
|
22.898
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
27.911
|
2.858
|
842
|
80.460
|
20.418
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
963
|
1.226
|
-2.304
|
-4.495
|
2.476
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
6
|
8
|
12
|
4
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-1.284
|
-10.697
|
|
2.419
|
-126
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
2
|
2
|
8
|
20
|
3
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
24.781
|
19.806
|
22.447
|
29.714
|
23.795
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.026
|
782
|
797
|
819
|
966
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
508
|
243
|
509
|
399
|
361
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
53.908
|
14.227
|
22.307
|
109.349
|
47.898
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1.272
|
179
|
188
|
185
|
142
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1.272
|
179
|
188
|
185
|
142
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
2.599
|
2.311
|
3.125
|
7.524
|
4.053
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
13.866
|
5.271
|
4.807
|
-45.243
|
-9.218
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-33.420
|
-20.794
|
18.627
|
-6.237
|
6.948
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1
|
0
|
0
|
61
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
15
|
0
|
|
0
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-14
|
0
|
0
|
61
|
1
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-33.434
|
-20.794
|
18.627
|
-6.176
|
6.949
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-42.883
|
-2.889
|
15.591
|
-14.327
|
11.554
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
9.449
|
-17.905
|
3.036
|
8.151
|
-4.604
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1.850
|
-3.336
|
814
|
64
|
495
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-233
|
|
|
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.082
|
-3.336
|
814
|
64
|
495
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-35.284
|
-17.459
|
17.814
|
-6.240
|
6.454
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-35.284
|
-17.459
|
17.814
|
-6.240
|
6.454
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|