Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 6.590.896 4.216.384 3.972.551 4.005.595
I. Tài sản tài chính 6.576.484 4.208.478 3.967.329 3.999.968
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 349.001 1.967.307 1.940.920 1.872.554
1.1. Tiền 349.001 1.967.307 1.940.920 1.857.554
1.2. Các khoản tương đương tiền 15.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.018.035 1.895.251 1.829.092 1.734.066
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 81.221 0 0
4. Các khoản cho vay 5.119.589 362.667 214.395 408.445
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -47 -20.427 -19.269 -16.794
7. Các khoản phải thu 1.790 272 58 89
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 1.790 272 58 89
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 89
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 5.274 3.818 3.398 3.292
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 2.655 33.475 33.239 33.752
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1.034 -33.885 -34.505 -35.435
II.Tài sản ngắn hạn khác 14.412 7.906 5.223 5.627
1. Tạm ứng 322 328 292 357
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1.440 1.067 1.002 1.002
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 12.629 6.512 3.928 4.268
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 20
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 106.156 71.719 54.911 30.028
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 22.443 37.520 20.555 5.869
1. Tài sản cố định hữu hình 18.931 28.385 15.206 3.947
- Nguyên giá 45.175 64.362 54.619 54.206
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.244 -35.977 -39.412 -50.258
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3.513 9.135 5.349 1.922
- Nguyên giá 19.834 27.998 27.998 27.998
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.322 -18.863 -22.649 -26.076
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.485
V. Tài sản dài hạn khác 80.228 34.199 34.356 24.159
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 48.336 3.137 2.232 2.665
2. Chi phí trả trước dài hạn 668 128 140 267
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 21.177 20.868 21.897 21.227
5. Tài sản dài hạn khác 10.046 10.066 10.087
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.697.052 4.288.103 4.027.462 4.035.623
C. NỢ PHẢI TRẢ 3.162.470 605.091 742.372 819.009
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.307.347 564.237 738.452 805.298
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 70.000
1.1. Vay ngắn hạn 70.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 40.000 493
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 11.529 34.296 34.301 33.491
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 8.670 2.053 261 415
9. Người mua trả tiền trước 2.842 2.411 1.550 1.434
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 140.100 110.650 5.767 4.628
11. Phải trả người lao động 112.263 20.828 10.602 11.403
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 701 1.074 109 851
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.601 18.003 16.232 15.633
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 63.762 24.081 362
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1.697.942 39.873
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 38.474 256.454 649.734 717.185
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 74.565 34.126
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19.897 19.897 19.897 19.897
II. Nợ phải trả dài hạn 855.124 40.854 3.920 13.711
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 840.000
5. Phải trả người bán dài hạn 40.000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15.124 854 3.920 13.711
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.534.581 3.683.011 3.285.090 3.216.614
I. Vốn chủ sở hữu 3.534.581 3.683.011 3.285.090 3.216.614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.639.000 2.639.000 2.639.000 2.639.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.639.000 2.639.000 2.639.000 2.639.000
a. Cổ phiếu phổ thông 2.639.000 2.639.000 2.639.000 2.639.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 25.577 25.577 25.577 25.577
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 34.577 34.577 34.577 34.577
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 835.428 983.857 585.936 517.460
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 777.030 1.017.117 601.972 494.071
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 58.397 -33.259 -16.036 23.389
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 6.697.052 4.288.103 4.027.462 4.035.623
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm