I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
733,878
|
250,174
|
-394,345
|
-58,681
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
51,050
|
25,304
|
-17,843
|
13,198
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,720
|
12,511
|
16,822
|
14,743
|
- Các khoản dự phòng
|
46,329
|
12,793
|
-34,665
|
-1,544
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
1,898
|
46,094
|
-4,891
|
-7,250
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
1,898
|
46,094
|
-4,891
|
-7,250
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-56,939
|
59,832
|
-15,398
|
-41,966
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-56,939
|
59,832
|
-15,398
|
-41,966
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-3,029,393
|
3,855,601
|
233,587
|
-40,209
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-663,814
|
-983,142
|
86,448
|
144,242
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
102,538
|
81,221
|
|
0
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-2,036,752
|
4,756,922
|
148,272
|
-194,050
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-431,364
|
600
|
-1,134
|
9,600
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
407,951
|
-1,685,089
|
212,361
|
66,671
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
11
|
1,519
|
213
|
-31
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
3,812
|
1,455
|
420
|
107
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
11,111
|
-31,052
|
89
|
-16
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
5,870
|
16,150
|
-1,787
|
-655
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
44,195
|
-55,765
|
-19,375
|
-633
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
22,847
|
177,868
|
368,337
|
67,697
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-120,139
|
-89,699
|
-86,018
|
-511
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
30,905,496
|
40,563,410
|
4,151
|
4,977
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-30,465,252
|
-42,268,974
|
-53,669
|
-4,263
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,891,555
|
2,551,915
|
13,470
|
-68,236
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-15,136
|
-24,102
|
-46
|
-216
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
682
|
86
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15,136
|
-24,102
|
636
|
-131
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1,397,000
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
991,000
|
200,000
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
991,000
|
200,000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-881,000
|
-1,109,507
|
-40,493
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-881,000
|
-1,109,507
|
-40,493
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,507,000
|
-909,507
|
-40,493
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-399,692
|
1,618,306
|
-26,387
|
-68,366
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
748,693
|
349,001
|
1,967,307
|
1,940,920
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
748,693
|
349,001
|
1,967,307
|
1,940,920
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
0
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
349,001
|
1,967,307
|
1,940,920
|
1,872,554
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
349,001
|
1,967,307
|
1,940,920
|
1,872,554
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
0
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|