単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 733,878 250,174 -394,345 -58,681 18,487
2. Điều chỉnh cho các khoản: 51,050 25,304 -17,843 13,198 -8,091
- Khấu hao TSCĐ 4,720 12,511 16,822 14,743 6,071
- Các khoản dự phòng 46,329 12,793 -34,665 -1,544 -14,161
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0
- Dự thu tiền lãi 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 1,898 46,094 -4,891 -7,250 -3,097
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 1,898 46,094 -4,891 -7,250 -3,097
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -56,939 59,832 -15,398 -41,966 14,420
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -56,939 59,832 -15,398 -41,966 14,420
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -3,029,393 3,855,601 233,587 -40,209 -211,052
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -663,814 -983,142 86,448 144,242 167,024
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 102,538 81,221 0 -200
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -2,036,752 4,756,922 148,272 -194,050 -377,947
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -431,364 600 -1,134 9,600 71
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 407,951 -1,685,089 212,361 66,671 -89,494
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 11 1,519 213 -31 82
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 3,812 1,455 420 107 -11
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 11,111 -31,052 89 -16 574
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 5,870 16,150 -1,787 -655 7,538
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 44,195 -55,765 -19,375 -633 -2,767
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 22,847 177,868 368,337 67,697 -98,530
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -120,139 -89,699 -86,018 -511 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 30,905,496 40,563,410 4,151 4,977 6,197
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -30,465,252 -42,268,974 -53,669 -4,263 -2,576
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,891,555 2,551,915 13,470 -68,236 -278,827
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -15,136 -24,102 -46 -216 -5,704
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 682 86 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15,136 -24,102 636 -131 -5,704
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,397,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 991,000 200,000 501,426
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 991,000 200,000 501,426
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -881,000 -1,109,507 -40,493 -419,203
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -881,000 -1,109,507 -40,493 -419,203
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,507,000 -909,507 -40,493 82,223
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -399,692 1,618,306 -26,387 -68,366 -202,308
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 748,693 349,001 1,967,307 1,940,920 1,872,554
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 748,693 349,001 1,967,307 1,940,920 1,857,554
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 1,857,554
Các khoản tương đương tiền 0 15,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 349,001 1,967,307 1,940,920 1,872,554 1,670,246
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 349,001 1,967,307 1,940,920 1,872,554 1,670,246
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 1,670,246
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0