|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
736.028
|
835.036
|
891.530
|
917.103
|
810.315
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
736.028
|
835.036
|
891.530
|
917.103
|
810.315
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
708.060
|
800.384
|
852.893
|
872.818
|
776.744
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27.968
|
34.652
|
38.637
|
44.285
|
33.571
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.047
|
2.667
|
3.238
|
3.894
|
4.573
|
|
7. Chi phí tài chính
|
583
|
739
|
861
|
891
|
861
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
583
|
739
|
861
|
891
|
861
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.865
|
6.274
|
8.412
|
5.600
|
6.204
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.568
|
30.307
|
32.603
|
41.687
|
31.079
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
89
|
11
|
337
|
26
|
|
13. Chi phí khác
|
|
6
|
538
|
34
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1
|
83
|
-527
|
303
|
23
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23.569
|
30.390
|
32.075
|
41.990
|
31.103
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.791
|
6.158
|
6.596
|
9.046
|
6.312
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-605
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.791
|
6.158
|
6.596
|
8.441
|
6.312
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.778
|
24.232
|
25.479
|
33.549
|
24.791
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.778
|
24.232
|
25.479
|
33.549
|
24.791
|