Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 835,036 891,530 917,103 810,315 908,801
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 835,036 891,530 917,103 810,315 908,801
4. Giá vốn hàng bán 800,384 852,893 872,818 776,744 872,705
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,652 38,637 44,285 33,571 36,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,667 3,238 3,894 4,573 5,130
7. Chi phí tài chính 739 861 891 861 918
-Trong đó: Chi phí lãi vay 739 861 891 861 918
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,274 8,412 5,600 6,204 6,625
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30,307 32,603 41,687 31,079 33,683
12. Thu nhập khác 89 11 337 26 2
13. Chi phí khác 6 538 34 2 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 83 -527 303 23 -17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,390 32,075 41,990 31,103 33,666
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,158 6,596 9,046 6,312 6,851
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -605
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,158 6,596 8,441 6,312 6,851
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,232 25,479 33,549 24,791 26,815
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,232 25,479 33,549 24,791 26,815