|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
291,159
|
277,872
|
308,200
|
240,558
|
305,602
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
291,159
|
277,872
|
308,200
|
240,558
|
305,602
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
228,822
|
225,679
|
244,504
|
197,567
|
240,868
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62,336
|
52,193
|
63,696
|
42,991
|
64,734
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,872
|
2,184
|
8,373
|
5,774
|
4,255
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,492
|
1,345
|
1,219
|
1,180
|
1,723
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,492
|
1,345
|
1,219
|
1,180
|
1,723
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,056
|
11,516
|
640
|
8,318
|
10,781
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,314
|
4,562
|
3,862
|
4,062
|
5,819
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
45,346
|
36,954
|
66,348
|
35,204
|
50,666
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
254
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
207
|
7
|
142
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
47
|
-7
|
-142
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45,346
|
36,954
|
66,395
|
35,197
|
50,524
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,074
|
7,391
|
13,478
|
7,039
|
10,105
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,074
|
7,391
|
13,478
|
7,039
|
10,105
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36,271
|
29,563
|
52,917
|
28,158
|
40,419
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36,271
|
29,563
|
52,917
|
28,158
|
40,419
|