Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 202.001 212.539 246.958 348.424 574.848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.522 103.140 165.032 212.825 490.108
1. Tiền 12.322 24.040 17.032 22.925 19.608
2. Các khoản tương đương tiền 81.200 79.100 148.000 189.900 470.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 2.000 42.000 93.000 45.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 2.000 42.000 93.000 45.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71.250 90.923 20.679 27.056 22.197
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.336 12.727 13.969 24.192 24.033
2. Trả trước cho người bán 17.675 11.077 4.095 5.060 2.900
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 43.000 43.000 0 2.000 2.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.840 27.721 7.950 3.851 1.312
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.601 -3.601 -5.335 -8.047 -8.047
IV. Tổng hàng tồn kho 33.959 16.404 18.541 14.904 17.035
1. Hàng tồn kho 33.959 16.404 19.300 15.663 17.794
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -759 -759 -759
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.270 72 706 640 507
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 510 0 706 640 507
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 760 72 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 558.902 546.940 539.320 524.164 539.133
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 500.473 529.372 515.490 512.660 495.521
1. Tài sản cố định hữu hình 485.965 515.897 502.977 500.955 480.683
- Nguyên giá 828.592 913.562 958.074 1.015.270 1.054.354
- Giá trị hao mòn lũy kế -342.627 -397.665 -455.098 -514.315 -573.671
2. Tài sản cố định thuê tài chính 13.940 13.163 12.377 11.662 10.880
- Nguyên giá 45.232 45.232 45.232 45.232 45.232
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.292 -32.069 -32.855 -33.570 -34.352
3. Tài sản cố định vô hình 568 311 137 43 3.958
- Nguyên giá 4.132 4.132 4.132 4.132 8.175
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.564 -3.820 -3.995 -4.089 -4.216
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55.505 15.394 22.929 11.256 23.047
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55.505 15.394 22.929 11.256 23.047
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.924 2.175 901 248 20.565
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.420 1.815 684 176 20.565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 504 360 216 73 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 760.903 759.480 786.278 872.588 1.113.981
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 386.662 353.059 334.609 351.094 400.482
I. Nợ ngắn hạn 225.960 190.688 182.786 238.328 313.431
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18.601 23.883 24.072 27.858 26.985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 93.482 89.372 86.792 114.195 146.323
4. Người mua trả tiền trước 47.977 23.699 24.743 19.837 17.754
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.808 8.741 7.265 13.667 31.829
6. Phải trả người lao động 19.814 22.116 21.690 41.042 60.250
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.825 7.046 8.905 9.964 12.123
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 718 718 718 364 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 23.709 13.210 6.279 10.806 17.856
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 131 131 131 131 131
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 895 1.771 2.190 465 179
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 160.702 162.371 151.823 112.767 87.051
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 158.902 161.290 151.459 110.978 84.677
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1.788 2.374
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1.800 1.082 364 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 374.241 406.420 451.669 521.494 713.499
I. Vốn chủ sở hữu 374.241 406.420 451.669 521.494 713.499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160.000 320.000 320.000 320.000 320.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 214.241 86.420 131.669 201.494 393.499
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 141.439 12.241 44.420 93.269 163.094
- LNST chưa phân phối kỳ này 72.802 74.180 87.249 108.225 230.405
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 760.903 759.480 786.278 872.588 1.113.981