単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 212,539 246,958 348,424 574,848 613,879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,140 165,032 212,825 490,108 426,323
1. Tiền 24,040 17,032 22,925 19,608 7,215
2. Các khoản tương đương tiền 79,100 148,000 189,900 470,500 419,108
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 42,000 93,000 45,000 50,048
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 42,000 93,000 45,000 50,048
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90,923 20,679 27,056 22,197 22,986
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,727 13,969 24,192 24,033 21,668
2. Trả trước cho người bán 11,077 4,095 5,060 2,900 7,580
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 43,000 0 2,000 2,000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 27,721 7,950 3,851 1,312 1,785
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,601 -5,335 -8,047 -8,047 -8,047
IV. Tổng hàng tồn kho 16,404 18,541 14,904 17,035 98,490
1. Hàng tồn kho 16,404 19,300 15,663 17,794 99,249
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -759 -759 -759 -759
V. Tài sản ngắn hạn khác 72 706 640 507 16,031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 706 640 507 16,031
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 72 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 546,940 539,320 524,164 539,133 697,066
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 529,372 515,490 512,660 495,521 448,533
1. Tài sản cố định hữu hình 515,897 502,977 500,955 480,683 430,663
- Nguyên giá 913,562 958,074 1,015,270 1,054,354 1,068,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -397,665 -455,098 -514,315 -573,671 -637,584
2. Tài sản cố định thuê tài chính 13,163 12,377 11,662 10,880 10,006
- Nguyên giá 45,232 45,232 45,232 45,232 45,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,069 -32,855 -33,570 -34,352 -35,226
3. Tài sản cố định vô hình 311 137 43 3,958 7,864
- Nguyên giá 4,132 4,132 4,132 8,175 12,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,820 -3,995 -4,089 -4,216 -4,954
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,394 22,929 11,256 23,047 222,389
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,394 22,929 11,256 23,047 222,389
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,175 901 248 20,565 26,143
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,815 684 176 20,565 26,143
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 360 216 73 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,480 786,278 872,588 1,113,981 1,310,945
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 353,059 334,609 351,094 400,482 463,321
I. Nợ ngắn hạn 190,688 182,786 238,328 313,431 340,535
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 23,883 24,072 27,858 26,985 27,039
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 89,372 86,792 114,195 146,323 186,846
4. Người mua trả tiền trước 23,699 24,743 19,837 17,754 14,447
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,741 7,265 13,667 31,829 24,375
6. Phải trả người lao động 22,116 21,690 41,042 60,250 63,970
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,046 8,905 9,964 12,123 15,896
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 718 718 364 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,210 6,279 10,806 17,856 7,830
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 131 131 131 131 131
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,771 2,190 465 179 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 162,371 151,823 112,767 87,051 122,786
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 161,290 151,459 110,978 84,677 120,349
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1,788 2,374 2,437
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,082 364 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 406,420 451,669 521,494 713,499 847,624
I. Vốn chủ sở hữu 406,420 451,669 521,494 713,499 847,624
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320,000 320,000 320,000 320,000 480,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86,420 131,669 201,494 393,499 367,624
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,241 44,420 93,269 163,094 195,099
- LNST chưa phân phối kỳ này 74,180 87,249 108,225 230,405 172,525
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,480 786,278 872,588 1,113,981 1,310,945