|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
212.539
|
246.958
|
348.424
|
574.848
|
613.879
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
103.140
|
165.032
|
212.825
|
490.108
|
426.323
|
|
1. Tiền
|
24.040
|
17.032
|
22.925
|
19.608
|
7.215
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
79.100
|
148.000
|
189.900
|
470.500
|
419.108
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.000
|
42.000
|
93.000
|
45.000
|
50.048
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
42.000
|
93.000
|
45.000
|
50.048
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90.923
|
20.679
|
27.056
|
22.197
|
22.986
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.727
|
13.969
|
24.192
|
24.033
|
21.668
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.077
|
4.095
|
5.060
|
2.900
|
7.580
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
43.000
|
0
|
2.000
|
2.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.721
|
7.950
|
3.851
|
1.312
|
1.785
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.601
|
-5.335
|
-8.047
|
-8.047
|
-8.047
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.404
|
18.541
|
14.904
|
17.035
|
98.490
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16.404
|
19.300
|
15.663
|
17.794
|
99.249
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-759
|
-759
|
-759
|
-759
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
72
|
706
|
640
|
507
|
16.031
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
706
|
640
|
507
|
16.031
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
72
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
546.940
|
539.320
|
524.164
|
539.133
|
697.066
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
529.372
|
515.490
|
512.660
|
495.521
|
448.533
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
515.897
|
502.977
|
500.955
|
480.683
|
430.663
|
|
- Nguyên giá
|
913.562
|
958.074
|
1.015.270
|
1.054.354
|
1.068.246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-397.665
|
-455.098
|
-514.315
|
-573.671
|
-637.584
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
13.163
|
12.377
|
11.662
|
10.880
|
10.006
|
|
- Nguyên giá
|
45.232
|
45.232
|
45.232
|
45.232
|
45.232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.069
|
-32.855
|
-33.570
|
-34.352
|
-35.226
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
311
|
137
|
43
|
3.958
|
7.864
|
|
- Nguyên giá
|
4.132
|
4.132
|
4.132
|
8.175
|
12.818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.820
|
-3.995
|
-4.089
|
-4.216
|
-4.954
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15.394
|
22.929
|
11.256
|
23.047
|
222.389
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.394
|
22.929
|
11.256
|
23.047
|
222.389
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.175
|
901
|
248
|
20.565
|
26.143
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.815
|
684
|
176
|
20.565
|
26.143
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
360
|
216
|
73
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
759.480
|
786.278
|
872.588
|
1.113.981
|
1.310.945
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
353.059
|
334.609
|
351.094
|
400.482
|
463.321
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
190.688
|
182.786
|
238.328
|
313.431
|
340.535
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.883
|
24.072
|
27.858
|
26.985
|
27.039
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
89.372
|
86.792
|
114.195
|
146.323
|
186.846
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23.699
|
24.743
|
19.837
|
17.754
|
14.447
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.741
|
7.265
|
13.667
|
31.829
|
24.375
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.116
|
21.690
|
41.042
|
60.250
|
63.970
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.046
|
8.905
|
9.964
|
12.123
|
15.896
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
718
|
718
|
364
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.210
|
6.279
|
10.806
|
17.856
|
7.830
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
131
|
131
|
131
|
131
|
131
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.771
|
2.190
|
465
|
179
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
162.371
|
151.823
|
112.767
|
87.051
|
122.786
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
161.290
|
151.459
|
110.978
|
84.677
|
120.349
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
1.788
|
2.374
|
2.437
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.082
|
364
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
406.420
|
451.669
|
521.494
|
713.499
|
847.624
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
406.420
|
451.669
|
521.494
|
713.499
|
847.624
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
320.000
|
480.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86.420
|
131.669
|
201.494
|
393.499
|
367.624
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.241
|
44.420
|
93.269
|
163.094
|
195.099
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
74.180
|
87.249
|
108.225
|
230.405
|
172.525
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
759.480
|
786.278
|
872.588
|
1.113.981
|
1.310.945
|