I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
77.406
|
87.263
|
99.502
|
117.025
|
280.860
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
64.420
|
61.010
|
69.516
|
60.972
|
60.320
|
- Khấu hao TSCĐ
|
56.847
|
56.071
|
58.394
|
59.388
|
63.544
|
- Các khoản dự phòng
|
787
|
0
|
2.587
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.842
|
-5.467
|
-4.862
|
-10.664
|
-13.050
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
11.628
|
10.405
|
13.397
|
12.248
|
9.827
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
141.826
|
148.273
|
169.018
|
177.997
|
341.181
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-848
|
-22.603
|
21.661
|
39.640
|
4.551
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6.273
|
17.514
|
-2.896
|
7.706
|
-1.986
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
959
|
-26.871
|
-9.700
|
16.253
|
27.529
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-765
|
606
|
1.130
|
509
|
-4.284
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11.834
|
-12.412
|
-13.621
|
-13.654
|
-9.827
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.770
|
-11.176
|
-13.972
|
-12.383
|
-45.515
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
879
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-1.045
|
-1.581
|
-1.725
|
-286
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
117.174
|
92.285
|
150.039
|
214.343
|
311.364
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-63.462
|
-52.877
|
-49.524
|
-49.154
|
-28.273
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-66.000
|
-24.000
|
-40.000
|
-2.000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
66.500
|
24.000
|
43.000
|
0
|
48.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.955
|
2.557
|
7.984
|
10.664
|
13.050
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-56.007
|
-50.320
|
-38.540
|
-40.490
|
32.778
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
23.986
|
29.156
|
14.953
|
4.071
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16.719
|
-20.709
|
-23.808
|
-40.051
|
-27.717
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2.361
|
-777
|
-786
|
-714
|
-782
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-39.841
|
-40.018
|
-39.965
|
-38.364
|
-38.360
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-34.934
|
-32.348
|
-49.607
|
-75.059
|
-66.859
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
26.232
|
9.618
|
61.892
|
98.793
|
277.283
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67.290
|
93.522
|
103.140
|
165.032
|
212.825
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
93.522
|
103.140
|
165.032
|
263.825
|
490.108
|