|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
310.874
|
264.184
|
43.347
|
89.711
|
45.662
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
316
|
776
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
310.558
|
263.408
|
43.347
|
89.711
|
45.662
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
303.748
|
257.420
|
41.264
|
94.303
|
44.461
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.810
|
5.988
|
2.082
|
-4.592
|
1.201
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
710
|
127
|
134
|
231
|
412
|
|
7. Chi phí tài chính
|
999
|
-215
|
135
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
730
|
54
|
135
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.692
|
2.176
|
511
|
|
665
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.785
|
1.342
|
5.948
|
10.927
|
8.353
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
45
|
2.811
|
-4.378
|
-15.287
|
-7.406
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
2.907
|
12.291
|
|
13. Chi phí khác
|
|
335
|
46
|
562
|
3.205
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-335
|
-46
|
2.344
|
9.087
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45
|
2.476
|
-4.424
|
-12.943
|
1.681
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9
|
582
|
-882
|
282
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9
|
582
|
-882
|
282
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36
|
1.894
|
-3.542
|
-13.224
|
1.681
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36
|
1.894
|
-3.542
|
-13.224
|
1.681
|