|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,412,099
|
4,429,332
|
4,651,729
|
3,424,420
|
3,843,134
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,412,099
|
4,429,332
|
4,651,729
|
3,424,420
|
3,843,134
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,850,927
|
3,818,285
|
4,113,073
|
2,992,384
|
3,492,485
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
561,172
|
611,047
|
538,656
|
432,037
|
350,649
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
70,642
|
3,186,148
|
281,225
|
234,386
|
281,173
|
|
7. Chi phí tài chính
|
64,848
|
138,782
|
98,988
|
125,916
|
109,689
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
55,877
|
84,997
|
95,114
|
116,297
|
108,270
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,266
|
4,307
|
7,232
|
6,229
|
15,239
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
54,278
|
78,681
|
13,417
|
34,659
|
86,952
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
112,532
|
71,385
|
239,877
|
85,901
|
208,637
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
405,423
|
3,512,655
|
474,832
|
426,176
|
241,784
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,096
|
3,836
|
16,266
|
28,596
|
19,164
|
|
13. Chi phí khác
|
1,620
|
6,935
|
62,777
|
3,758
|
6,448
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,476
|
-3,099
|
-46,511
|
24,837
|
12,716
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
409,899
|
3,509,556
|
428,322
|
451,014
|
254,500
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
49,658
|
811,332
|
84,396
|
86,911
|
57,234
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,286
|
-606,182
|
-3,167
|
-4,417
|
-30,833
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
52,944
|
205,150
|
81,229
|
82,494
|
26,400
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
356,954
|
3,304,406
|
347,092
|
368,520
|
228,099
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
48,243
|
22,294
|
103,264
|
15,347
|
43,181
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
308,711
|
3,282,113
|
243,828
|
353,173
|
184,918
|