Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.733.926 2.596.050 4.412.099 4.429.332 4.651.729
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.733.926 2.596.050 4.412.099 4.429.332 4.651.729
4. Giá vốn hàng bán 4.201.408 2.278.446 3.850.927 3.818.285 4.113.073
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 532.518 317.603 561.172 611.047 538.656
6. Doanh thu hoạt động tài chính 211.677 46.858 70.642 3.186.148 281.225
7. Chi phí tài chính 108.422 66.383 64.848 138.782 98.988
-Trong đó: Chi phí lãi vay 99.077 65.247 55.877 84.997 95.114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -18.780 -21.156 5.266 4.307 7.232
9. Chi phí bán hàng 8.836 20.004 54.278 78.681 13.417
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 136.061 79.524 112.532 71.385 239.877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 472.096 177.395 405.423 3.512.655 474.832
12. Thu nhập khác 33.879 4.686 6.096 3.836 16.266
13. Chi phí khác 17.155 424 1.620 6.935 62.777
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 16.724 4.262 4.476 -3.099 -46.511
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 488.819 181.657 409.899 3.509.556 428.322
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84.830 32.506 49.658 811.332 84.396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 11.994 -2.267 3.286 -606.182 -3.167
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 96.824 30.238 52.944 205.150 81.229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 391.995 151.419 356.954 3.304.406 347.092
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 87.871 23.455 48.243 22.294 103.264
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 304.125 127.964 308.711 3.282.113 243.828