|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.675.286
|
4.733.926
|
2.596.050
|
4.412.099
|
4.429.332
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.675.286
|
4.733.926
|
2.596.050
|
4.412.099
|
4.429.332
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.284.000
|
4.201.408
|
2.278.446
|
3.850.927
|
3.818.285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
391.286
|
532.518
|
317.603
|
561.172
|
611.047
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
40.571
|
211.677
|
46.858
|
70.642
|
3.186.148
|
|
7. Chi phí tài chính
|
99.088
|
108.422
|
66.383
|
64.848
|
138.782
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
96.210
|
99.077
|
65.247
|
55.877
|
84.997
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15.607
|
-18.780
|
-21.156
|
5.266
|
4.307
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30.963
|
8.836
|
20.004
|
54.278
|
78.681
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
99.129
|
136.061
|
79.524
|
112.532
|
71.385
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
187.070
|
472.096
|
177.395
|
405.423
|
3.512.655
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.917
|
33.879
|
4.686
|
6.096
|
3.836
|
|
13. Chi phí khác
|
6.066
|
17.155
|
424
|
1.620
|
6.935
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.851
|
16.724
|
4.262
|
4.476
|
-3.099
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
188.921
|
488.819
|
181.657
|
409.899
|
3.509.556
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
52.167
|
84.830
|
32.506
|
49.658
|
811.332
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10.738
|
11.994
|
-2.267
|
3.286
|
-606.182
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41.429
|
96.824
|
30.238
|
52.944
|
205.150
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
147.492
|
391.995
|
151.419
|
356.954
|
3.304.406
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
67.231
|
87.871
|
23.455
|
48.243
|
22.294
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
80.261
|
304.125
|
127.964
|
308.711
|
3.282.113
|