Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1.864.457 1.201.683 943.098 1.778.615 2.356.278
a. Lãi bán các tài sản tài chính 1.589.793 1.431.874 856.243 1.759.392 2.349.487
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 219.554 -297.176 -8.945 468 -610
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 55.111 66.986 95.800 18.755 7.402
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 3.303 64.247 78.127 23.141 44.196
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 576.918 708.154 688.950 872.950 1.204.798
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 94.549 107.411 174.362 225.003 277.121
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 857.253 1.011.222 535.380 729.604 1.000.206
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 273 0
1.8. Doanh thu tư vấn 285.284 52.145 39.340 50.589 82.374
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 9.568 10.997 12.038 14.317 13.862
1.11. Thu nhập hoạt động khác 15.464 383 1.164 1.307 1.366
Cộng doanh thu hoạt động 3.707.069 3.156.243 2.472.461 3.695.525 4.980.202
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 650.261 900.399 496.358 991.675 1.536.279
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 616.697 936.490 494.192 987.732 1.527.071
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 33.564 -37.129 1.627 2.915 8.255
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 1.038 539 1.028 953
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -214
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 30.162 19.503 40.216 49.883 43.358
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 570.693 429.271 437.073 595.764 726.709
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 58.245 29.189 72.596 62.870 66.876
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 10.360 20.169 17.354 17.210 17.759
2.12. Chi phí khác 6.627 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 1.326.134 1.398.531 1.063.597 1.717.402 2.390.981
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 20.675 28.280 17.099 21.132 7.141
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 4.942 7.268 6.597 14.501 15.883
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0 15.000 146
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 25.617 35.548 23.696 50.633 23.170
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 9.742 116.512 131.086 14.646 6.343
4.2. Chi phí lãi vay 330.777 477.360 562.553 764.125 801.899
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 27.322 106.578 46.522 18.734 45.458
Cộng chi phí tài chính 367.840 700.450 740.161 797.504 853.700
V. CHI BÁN HÀNG 34.909
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 152.949 76.767 122.388 144.701 144.888
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1.850.853 1.016.042 570.010 1.086.552 1.613.803
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 69 44.543 132 3.094 17.432
8.2. Chi phí khác 337 847 4 309 2.015
Cộng kết quả hoạt động khác -268 43.696 128 2.785 15.417
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1.850.585 1.059.739 570.139 1.089.337 1.629.220
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.664.596 1.319.786 580.710 1.091.784 1.638.084
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 185.990 -260.047 -10.572 -2.447 -8.865
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 351.867 190.761 78.234 178.645 287.265
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 309.749 250.981 64.320 178.606 306.186
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 42.119 -60.221 13.914 39 -18.921
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 1.498.718 868.978 491.905 910.692 1.341.955
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 1.498.718 868.978 491.905 910.692 1.341.955
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 1.238.958 -635.523 577.605 764.704 321.705
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 1.238.958 -635.523 577.605 764.704 321.705
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 1.238.958 -635.523 577.605 764.704 321.705
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 1.238.958 -635.523 577.605 764.704 321.705
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)