単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 16,568,966 14,157,693 17,174,449 26,491,836 35,868,915
I. Tài sản tài chính 16,415,070 14,105,852 16,979,555 26,323,155 35,789,799
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,131,749 3,423,502 787,898 4,743,772 3,213,694
1.1. Tiền 1,131,749 2,313,502 537,898 4,743,772 3,213,694
1.2. Các khoản tương đương tiền 1,110,000 250,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,221,516 665,258 122,138 846,252 2,237,949
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 753,719 885,889 380,900 598,000 412,000
4. Các khoản cho vay 7,701,237 5,279,279 7,992,468 11,221,686 16,167,186
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 5,323,810 3,734,009 6,603,829 8,408,756 13,307,708
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
7. Các khoản phải thu 236,147 91,374 848,568 393,384 226,985
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 188,295 31,889 745,348 307,297 69,487
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 47,852 59,485 103,219 86,087 157,498
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 47,852 59,485 103,219 86,087 157,498
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 30,823 28,334 31,213 31,373 33,119
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 20,165 2,306 227,931 99,839 217,840
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1,928 -1,928 -13,220 -17,737 -24,512
II.Tài sản ngắn hạn khác 153,896 51,841 194,894 168,681 79,116
1. Tạm ứng 530 973 83 118 184
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 77 343 337 86 112
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,574 4,388 45,269 33,102 31,287
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1,948
5. Tài sản ngắn hạn khác 150,715 46,137 147,257 135,375 47,533
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 67,299 85,058 80,686 100,289 136,950
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 13,156 23,497 23,426 37,269 75,270
1. Tài sản cố định hữu hình 9,961 22,456 15,726 30,601 70,456
- Nguyên giá 62,384 80,848 82,738 103,722 150,107
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,423 -58,392 -67,012 -73,121 -79,651
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3,195 1,040 7,700 6,668 4,814
- Nguyên giá 49,981 50,616 58,335 58,945 58,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,786 -49,576 -50,635 -52,278 -54,132
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,810 7,360 5,650 12,358 17,588
V. Tài sản dài hạn khác 48,334 54,202 51,611 50,663 44,092
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4,928 6,864 8,571 8,080 8,467
2. Chi phí trả trước dài hạn 10,702 13,291 7,944 6,239 5,432
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 22,591 23,915 24,941 26,171 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,112 10,132 10,154 10,173 10,193
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,636,265 14,242,751 17,255,135 26,592,124 36,005,865
C. NỢ PHẢI TRẢ 10,094,402 7,747,283 9,883,905 13,647,819 17,995,968
I. Nợ phải trả ngắn hạn 9,615,482 7,487,465 9,465,772 13,038,471 17,325,115
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 6,362,680 6,326,207 8,979,275 12,573,864 16,064,550
1.1. Vay ngắn hạn 6,362,680 6,326,207 8,979,275 12,573,864 16,064,550
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 1,964,070 547,100 120,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 79,582 12,400 13,209 16,570 54,957
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 587,194 16,021 159,638 41,322 106,456
9. Người mua trả tiền trước 52,551 221 378 2,743 16,310
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 157,630 46,067 30,619 64,468 229,667
11. Phải trả người lao động 326,846 112,156 99,745 185,773 172,030
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 140
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 72,912 110,247 47,275 75,873 72,311
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 11,878 317,045 15,632 77,857 608,834
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 478,920 259,818 418,133 609,348 670,853
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 478,920 259,818 418,133 609,348 670,853
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,541,863 6,495,468 7,371,230 12,944,305 18,009,897
I. Vốn chủ sở hữu 6,541,863 6,495,468 7,371,230 12,944,305 18,009,897
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,334,500 4,364,499 4,388,500 9,775,135 13,781,641
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,330,000 4,354,999 4,375,000 7,180,995 8,501,000
a. Cổ phiếu phổ thông 3,330,000 4,354,999 4,375,000 7,180,995 8,501,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 4,500 9,500 13,500 2,594,140 5,280,641
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 1,665,654 1,030,130 1,607,736 2,372,440 2,694,145
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 67,496 67,496 67,496
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 233,096 233,096
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1,241,117 800,246 1,307,497 796,731 1,534,111
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1,024,259 791,426 1,307,135 798,326 1,542,798
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 216,858 8,820 363 -1,595 -8,687
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 16,636,265 14,242,751 17,255,135 26,592,124 36,005,865
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm