|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
16.568.966
|
14.157.693
|
17.174.449
|
26.491.836
|
35.868.915
|
|
I. Tài sản tài chính
|
16.415.070
|
14.105.852
|
16.979.555
|
26.323.155
|
35.789.799
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.131.749
|
3.423.502
|
787.898
|
4.743.772
|
3.213.694
|
|
1.1. Tiền
|
1.131.749
|
2.313.502
|
537.898
|
4.743.772
|
3.213.694
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
1.110.000
|
250.000
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.221.516
|
665.258
|
122.138
|
846.252
|
2.237.949
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
753.719
|
885.889
|
380.900
|
598.000
|
412.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
7.701.237
|
5.279.279
|
7.992.468
|
11.221.686
|
16.167.186
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
5.323.810
|
3.734.009
|
6.603.829
|
8.408.756
|
13.307.708
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-2.170
|
-2.170
|
-2.170
|
-2.170
|
-2.170
|
|
7. Các khoản phải thu
|
236.147
|
91.374
|
848.568
|
393.384
|
226.985
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
188.295
|
31.889
|
745.348
|
307.297
|
69.487
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
47.852
|
59.485
|
103.219
|
86.087
|
157.498
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
47.852
|
59.485
|
103.219
|
86.087
|
157.498
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
30.823
|
28.334
|
31.213
|
31.373
|
33.119
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
20.165
|
2.306
|
227.931
|
99.839
|
217.840
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1.928
|
-1.928
|
-13.220
|
-17.737
|
-24.512
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
153.896
|
51.841
|
194.894
|
168.681
|
79.116
|
|
1. Tạm ứng
|
530
|
973
|
83
|
118
|
184
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
77
|
343
|
337
|
86
|
112
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.574
|
4.388
|
45.269
|
33.102
|
31.287
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
1.948
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
150.715
|
46.137
|
147.257
|
135.375
|
47.533
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
67.299
|
85.058
|
80.686
|
100.289
|
136.950
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.156
|
23.497
|
23.426
|
37.269
|
75.270
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.961
|
22.456
|
15.726
|
30.601
|
70.456
|
|
- Nguyên giá
|
62.384
|
80.848
|
82.738
|
103.722
|
150.107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.423
|
-58.392
|
-67.012
|
-73.121
|
-79.651
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.195
|
1.040
|
7.700
|
6.668
|
4.814
|
|
- Nguyên giá
|
49.981
|
50.616
|
58.335
|
58.945
|
58.945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.786
|
-49.576
|
-50.635
|
-52.278
|
-54.132
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.810
|
7.360
|
5.650
|
12.358
|
17.588
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
48.334
|
54.202
|
51.611
|
50.663
|
44.092
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
4.928
|
6.864
|
8.571
|
8.080
|
8.467
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.702
|
13.291
|
7.944
|
6.239
|
5.432
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
22.591
|
23.915
|
24.941
|
26.171
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.112
|
10.132
|
10.154
|
10.173
|
10.193
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16.636.265
|
14.242.751
|
17.255.135
|
26.592.124
|
36.005.865
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
10.094.402
|
7.747.283
|
9.883.905
|
13.647.819
|
17.995.968
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
9.615.482
|
7.487.465
|
9.465.772
|
13.038.471
|
17.325.115
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
6.362.680
|
6.326.207
|
8.979.275
|
12.573.864
|
16.064.550
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
6.362.680
|
6.326.207
|
8.979.275
|
12.573.864
|
16.064.550
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
1.964.070
|
547.100
|
120.000
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
79.582
|
12.400
|
13.209
|
16.570
|
54.957
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
587.194
|
16.021
|
159.638
|
41.322
|
106.456
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
52.551
|
221
|
378
|
2.743
|
16.310
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
157.630
|
46.067
|
30.619
|
64.468
|
229.667
|
|
11. Phải trả người lao động
|
326.846
|
112.156
|
99.745
|
185.773
|
172.030
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
140
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
72.912
|
110.247
|
47.275
|
75.873
|
72.311
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
11.878
|
317.045
|
15.632
|
77.857
|
608.834
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
478.920
|
259.818
|
418.133
|
609.348
|
670.853
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
478.920
|
259.818
|
418.133
|
609.348
|
670.853
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6.541.863
|
6.495.468
|
7.371.230
|
12.944.305
|
18.009.897
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.541.863
|
6.495.468
|
7.371.230
|
12.944.305
|
18.009.897
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.334.500
|
4.364.499
|
4.388.500
|
9.775.135
|
13.781.641
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3.330.000
|
4.354.999
|
4.375.000
|
7.180.995
|
8.501.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3.330.000
|
4.354.999
|
4.375.000
|
7.180.995
|
8.501.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.500
|
9.500
|
13.500
|
2.594.140
|
5.280.641
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
1.665.654
|
1.030.130
|
1.607.736
|
2.372.440
|
2.694.145
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
67.496
|
67.496
|
67.496
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
233.096
|
233.096
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1.241.117
|
800.246
|
1.307.497
|
796.731
|
1.534.111
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1.024.259
|
791.426
|
1.307.135
|
798.326
|
1.542.798
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
216.858
|
8.820
|
363
|
-1.595
|
-8.687
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
16.636.265
|
14.242.751
|
17.255.135
|
26.592.124
|
36.005.865
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|