DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,53 | 19,90 | 24,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,14 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,69 | 56,98 | 53,53 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -21,07 | -28,98 | -20,21 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 32,04 | 21,65 | 19,74 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,13 | 0,96 | 1,37 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,65 | 1,59 | 1,37 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,01 | 0,05 | 0,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,24 | -0,57 | -0,36 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -6,81 | -42,36 | -56,54 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |