|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,988,071
|
957,297
|
1,200,874
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
682,337
|
405,855
|
613,262
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
15,900
|
30,832
|
98,496
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
1,289,834
|
520,610
|
489,116
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
127,005
|
331,584
|
480,380
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,226,273
|
1,762,808
|
2,504,445
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
12,830
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
2,785,259
|
3,186,624
|
3,770,445
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
15,238
|
61,172
|
138,692
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
144,299
|
69,947
|
46,170
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
87,693
|
96,889
|
106,878
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
6,373,838
|
6,466,322
|
8,260,714
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,996,623
|
97,041
|
110,985
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,987,882
|
51,886
|
26,180
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
8,727
|
45,155
|
82,863
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
14
|
|
1,941
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
0
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
219,410
|
94,582
|
71,347
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
2,254,114
|
2,618,121
|
3,080,063
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
12,163
|
15,326
|
13,583
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
77,762
|
76,773
|
45,827
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
4,560,073
|
2,901,843
|
3,321,806
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
1
|
1
|
1
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
44,299
|
58,873
|
84,573
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
2,475
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
228,215
|
560,879
|
971,234
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
272,514
|
619,753
|
1,058,283
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
831,677
|
576,248
|
985,023
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
78,473
|
15,519
|
7,220
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
910,151
|
591,766
|
992,243
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
339,559
|
438,100
|
539,512
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
836,570
|
3,154,366
|
4,465,437
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
440
|
725
|
6,766
|
|
8.2. Chi phí khác
|
3,199
|
1,327
|
797
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-2,759
|
-602
|
5,969
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
833,811
|
3,153,763
|
4,471,406
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
826,638
|
3,168,086
|
4,455,774
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
7,172
|
-14,323
|
15,632
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
166,491
|
635,001
|
892,744
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
166,491
|
635,001
|
892,744
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
667,320
|
2,518,762
|
3,578,663
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
667,320
|
2,518,762
|
3,578,663
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
-35,441
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
-35,441
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
-35,441
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
-35,441
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|