|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
833.811
|
3.153.763
|
4.471.406
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
741.479
|
302.263
|
620.017
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
136.815
|
156.636
|
168.811
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.769
|
1.152
|
-16.153
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
831.677
|
576.248
|
985.023
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-44.372
|
-59.282
|
-88.153
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-186.817
|
-375.510
|
-429.511
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
2.408
|
3.019
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
8.727
|
45.155
|
82.863
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
8.727
|
45.155
|
82.863
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-15.900
|
-30.832
|
-98.496
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-15.900
|
-30.832
|
-98.496
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-8.962.715
|
-8.764.015
|
-10.896.770
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-1.837.013
|
-2.493.300
|
800.038
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-1.671.000
|
-5.404.000
|
3.409.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-5.455.616
|
-867.251
|
-10.102.893
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
-5.004.432
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
915
|
536
|
1.516
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-670.339
|
-925.734
|
-11.462.606
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-15.470
|
20.957
|
-1.856
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
290.590
|
245.690
|
459.478
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-4.332
|
-8.528
|
-77.412
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
343.030
|
10.072
|
12.138
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
76.633
|
-14.050
|
56.673
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
16.557
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-23.154
|
-28.174
|
82.121
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-393.826
|
-37.186
|
407.768
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-74.735
|
-471.599
|
-647.535
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-869.073
|
-642.917
|
-873.767
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.064.936
|
-6.219.400
|
-6.386.815
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-181.184
|
-175.613
|
-177.676
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
74
|
409
|
1.819
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
-5.500
|
-22.183
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
3.507
|
8.511
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
605
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-181.110
|
-177.197
|
-188.923
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
13.928.967
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
307.353.537
|
420.868.444
|
327.255.343
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
307.353.537
|
420.868.444
|
327.255.343
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-305.363.229
|
-415.370.710
|
-327.659.724
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-305.363.229
|
-415.370.710
|
-327.659.724
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-151.800
|
-151.800
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.838.508
|
5.345.934
|
13.524.586
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-6.407.538
|
-1.050.663
|
6.948.848
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
9.190.879
|
2.783.341
|
1.732.142
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
5.385.105
|
727.625
|
631.751
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
5.385.105
|
727.625
|
631.751
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
3.805.773
|
2.055.716
|
1.100.390
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2.783.341
|
1.732.678
|
8.680.990
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
727.625
|
632.287
|
4.514.986
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
727.625
|
632.287
|
4.514.986
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
2.055.716
|
1.100.390
|
4.166.004
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|