|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.058
|
10.515
|
1.095
|
16.409
|
-5.012
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22.431
|
24.015
|
25.087
|
-2.184
|
21.216
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.308
|
13.296
|
13.174
|
13.154
|
13.166
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.506
|
6.437
|
7.783
|
-18.636
|
4.506
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
50
|
-56
|
-2
|
1
|
-1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1
|
0
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.567
|
4.337
|
4.133
|
3.298
|
3.546
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.489
|
34.531
|
26.183
|
14.225
|
16.205
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.895
|
-28.246
|
27.780
|
25.843
|
-15.971
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-32.083
|
23.280
|
-11.051
|
-6.866
|
13.988
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
13.509
|
13.059
|
-22.231
|
7.514
|
-16.729
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
332
|
4.172
|
4.321
|
-5.642
|
640
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.469
|
-4.423
|
-4.161
|
-3.301
|
-3.418
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.685
|
-859
|
|
|
-6.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4.800
|
41.513
|
20.840
|
31.772
|
-11.285
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.365
|
-14.744
|
-3.785
|
22.662
|
-9.338
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
0
|
1
|
1
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.365
|
-14.744
|
-3.784
|
22.662
|
-9.337
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
135.958
|
158.328
|
182.545
|
70.926
|
239.235
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-124.167
|
-185.317
|
-199.075
|
-124.511
|
-218.962
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11.791
|
-26.989
|
-16.530
|
-53.585
|
20.273
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
626
|
-220
|
527
|
850
|
-348
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
302
|
929
|
717
|
1.246
|
2.027
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
4
|
2
|
-1
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
929
|
714
|
1.246
|
2.095
|
1.681
|