Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,743 28,915 25,999 28,038 39,820
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,478 8,706 5,468 10,802 8,157
1. Tiền 74 1,954 2,776 8,110 504
2. Các khoản tương đương tiền 6,404 6,751 2,692 2,692 7,653
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12,253 10,013 9,460 9,987 22,611
1. Chứng khoán kinh doanh 20,689 20,689 20,689 20,689 20,689
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -8,436 -10,676 -11,230 -10,703 -10,676
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 12,598
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,224 9,619 9,242 4,951 7,776
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14,016 6,612 7,388 6,820 10,974
2. Trả trước cho người bán 236 236 206 422 206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 2,500 3,000 388 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,540 2,501 2,693 1,398 1,469
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,568 -2,229 -4,045 -4,076 -4,873
IV. Tổng hàng tồn kho 789 571 1,771 2,273 1,273
1. Hàng tồn kho 789 571 1,771 2,273 1,273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 6 58 25 3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 6 6 0 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 52 25 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,937 2,559 2,112 1,223 427
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,465 2,255 2,049 1,178 341
1. Tài sản cố định hữu hình 1,115 905 699 503 341
- Nguyên giá 5,876 5,876 5,876 5,876 5,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,762 -4,972 -5,177 -5,374 -5,535
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,350 1,350 1,350 675 0
- Nguyên giá 1,380 1,380 1,380 705 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 473 305 63 45 85
1. Chi phí trả trước dài hạn 473 305 63 45 85
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 37,680 31,475 28,111 29,261 40,247
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,625 1,362 1,664 2,320 9,519
I. Nợ ngắn hạn 2,625 1,362 1,664 2,320 9,519
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,127 237 433 478 5,604
4. Người mua trả tiền trước 0 0 22 122 122
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 451 131 65 785 2,621
6. Phải trả người lao động 609 422 76 68 146
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 402 449 1,038 593 770
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36 122 29 274 258
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,055 30,113 26,448 26,941 30,727
I. Vốn chủ sở hữu 35,055 30,113 26,448 26,941 30,727
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 112 112 112 112 112
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -436 -436 -436 -436 -436
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24,620 -29,563 -33,228 -32,734 -28,948
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -25,775 -24,620 -29,563 -33,228 -32,734
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,155 -4,942 -3,665 493 3,786
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 37,680 31,475 28,111 29,261 40,247