I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.163
|
2.014
|
100
|
469
|
2.610
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-813
|
-2
|
-110
|
565
|
-984
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-196
|
-201
|
-197
|
-28
|
-197
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
1.577
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13
|
-5
|
-2
|
-12
|
-2
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.236
|
10
|
164
|
1.064
|
1.840
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-940
|
-747
|
-1.081
|
-2.167
|
-492
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-459
|
1.068
|
-1.125
|
-109
|
2.775
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-6.000
|
|
-6.000
|
-325
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.964
|
3.000
|
500
|
1.000
|
5.077
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-209
|
|
|
-96
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.755
|
-3.000
|
500
|
-5.096
|
4.752
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.296
|
-1.932
|
-625
|
-5.205
|
7.527
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.958
|
5.468
|
3.536
|
8.479
|
3.275
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.468
|
3.536
|
2.911
|
3.275
|
10.802
|