|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.149.120
|
1.048.914
|
1.042.932
|
1.090.853
|
1.291.242
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.056
|
2.597
|
1.767
|
1.195
|
2.728
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.147.065
|
1.046.317
|
1.041.165
|
1.089.658
|
1.288.514
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
979.813
|
891.805
|
904.882
|
909.487
|
1.075.951
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
167.252
|
154.512
|
136.283
|
180.171
|
212.563
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
210.825
|
200.132
|
222.878
|
252.616
|
255.281
|
|
7. Chi phí tài chính
|
590
|
2.134
|
2.474
|
-1.119
|
2.259
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
266
|
211
|
327
|
442
|
585
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.363.878
|
1.100.847
|
1.968.623
|
1.590.432
|
1.964.794
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24.034
|
22.447
|
22.159
|
22.122
|
31.882
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
176.057
|
108.830
|
119.849
|
123.399
|
187.079
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.541.273
|
1.322.080
|
2.183.302
|
1.878.816
|
2.211.419
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.285
|
5.378
|
1.449
|
1.672
|
3.788
|
|
13. Chi phí khác
|
2.937
|
2.912
|
1.938
|
1.518
|
2.240
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-652
|
2.466
|
-488
|
154
|
1.548
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.540.622
|
1.324.546
|
2.182.813
|
1.878.970
|
2.212.967
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44.331
|
47.214
|
51.008
|
59.079
|
49.426
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.141
|
-358
|
-656
|
-640
|
-1.003
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
43.190
|
46.856
|
50.353
|
58.439
|
48.423
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.497.431
|
1.277.689
|
2.132.461
|
1.820.531
|
2.164.544
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11.429
|
18.239
|
18.997
|
21.209
|
12.065
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.486.003
|
1.259.451
|
2.113.463
|
1.799.322
|
2.152.480
|