Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.149.120 1.048.914 1.042.932 1.090.853 1.291.242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.056 2.597 1.767 1.195 2.728
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.147.065 1.046.317 1.041.165 1.089.658 1.288.514
4. Giá vốn hàng bán 979.813 891.805 904.882 909.487 1.075.951
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 167.252 154.512 136.283 180.171 212.563
6. Doanh thu hoạt động tài chính 210.825 200.132 222.878 252.616 255.281
7. Chi phí tài chính 590 2.134 2.474 -1.119 2.259
-Trong đó: Chi phí lãi vay 266 211 327 442 585
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.363.878 1.100.847 1.968.623 1.590.432 1.964.794
9. Chi phí bán hàng 24.034 22.447 22.159 22.122 31.882
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 176.057 108.830 119.849 123.399 187.079
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.541.273 1.322.080 2.183.302 1.878.816 2.211.419
12. Thu nhập khác 2.285 5.378 1.449 1.672 3.788
13. Chi phí khác 2.937 2.912 1.938 1.518 2.240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -652 2.466 -488 154 1.548
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.540.622 1.324.546 2.182.813 1.878.970 2.212.967
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44.331 47.214 51.008 59.079 49.426
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.141 -358 -656 -640 -1.003
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 43.190 46.856 50.353 58.439 48.423
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.497.431 1.277.689 2.132.461 1.820.531 2.164.544
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11.429 18.239 18.997 21.209 12.065
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.486.003 1.259.451 2.113.463 1.799.322 2.152.480