|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19,254,672
|
20,745,824
|
10,370,100
|
11,331,509
|
21,020,265
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
314,173
|
181,649
|
578,892
|
61,557
|
30,108
|
|
1. Tiền
|
114,173
|
81,649
|
578,892
|
61,557
|
30,108
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200,000
|
100,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,854,558
|
14,391,320
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,854,558
|
14,391,320
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,881,078
|
18,156,755
|
7,133,618
|
4,030,881
|
4,138,419
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,231,529
|
23,722
|
38,150
|
67,240
|
69,986
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,966,743
|
2,638,691
|
2,156,538
|
2,264,024
|
2,461,690
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,060,000
|
12,851,070
|
4,050,000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,622,806
|
2,643,272
|
888,930
|
1,699,617
|
1,606,743
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,040,709
|
2,050,403
|
2,097,313
|
2,129,405
|
2,089,889
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,040,709
|
2,050,403
|
2,097,313
|
2,129,405
|
2,089,889
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,712
|
357,017
|
560,277
|
255,108
|
370,529
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
2,811
|
44,952
|
234,997
|
368,406
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,712
|
354,206
|
515,325
|
20,111
|
2,123
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16,098,144
|
11,231,509
|
12,186,008
|
19,182,282
|
11,881,406
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,982,228
|
0
|
500,000
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
500,000
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
10,982,070
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
158
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,021
|
2,230
|
5,631
|
6,842
|
6,421
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,021
|
2,230
|
4,790
|
6,036
|
5,651
|
|
- Nguyên giá
|
6,047
|
6,370
|
9,146
|
10,641
|
10,772
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,026
|
-4,140
|
-4,356
|
-4,605
|
-5,121
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
841
|
806
|
770
|
|
- Nguyên giá
|
35
|
35
|
888
|
888
|
888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35
|
-35
|
-47
|
-82
|
-118
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
6,252,673
|
6,248,873
|
6,196,234
|
6,329,063
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
6,287,118
|
6,329,566
|
6,325,340
|
6,508,616
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-34,445
|
-80,693
|
-129,106
|
-179,553
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,227,204
|
4,087,967
|
4,531,955
|
4,531,409
|
4,586,041
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,586,041
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,227,204
|
4,087,967
|
4,531,955
|
4,531,409
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
7,490,000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
7,490,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
886,691
|
888,639
|
899,549
|
957,797
|
959,881
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
886,127
|
888,075
|
895,002
|
895,416
|
876,038
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
564
|
564
|
4,547
|
62,381
|
83,843
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35,352,816
|
31,977,333
|
22,556,108
|
30,513,791
|
32,901,671
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23,331,218
|
25,285,967
|
15,880,002
|
23,698,236
|
25,685,003
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16,514,843
|
18,440,083
|
7,912,197
|
16,251,759
|
18,430,050
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,500,000
|
2,500,000
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
171,047
|
2,929,363
|
2,462,039
|
3,109,645
|
3,949,808
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27
|
18,478
|
411,069
|
6,190,975
|
8,327,088
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
695,592
|
741,981
|
469,702
|
567,402
|
409,870
|
|
6. Phải trả người lao động
|
618
|
2,508
|
15,780
|
3,415
|
4,386
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,227,962
|
6,156,164
|
4,316,246
|
4,314,099
|
3,665,326
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
118
|
254
|
0
|
1,369
|
10,136
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,919,479
|
6,091,335
|
237,361
|
2,064,854
|
2,063,936
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,816,375
|
6,845,884
|
7,967,805
|
7,446,477
|
7,254,453
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
40,272
|
117
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
18,349
|
0
|
62,195
|
83,642
|
105,327
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5,438,217
|
5,445,803
|
6,545,684
|
6,003,026
|
5,789,317
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,359,809
|
1,359,809
|
1,359,809
|
1,359,809
|
1,359,809
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
12,021,598
|
6,691,366
|
6,676,106
|
6,815,555
|
7,216,668
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
12,021,598
|
6,691,366
|
6,676,106
|
6,815,555
|
7,216,668
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,666,041
|
1,666,041
|
1,666,041
|
1,666,041
|
1,666,041
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,288
|
5,288
|
5,288
|
5,288
|
5,288
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,350,299
|
5,020,067
|
5,004,807
|
5,144,256
|
5,545,369
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
97,846
|
97,846
|
97,846
|
5,004,439
|
5,004,439
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,252,453
|
4,922,221
|
4,906,961
|
139,817
|
540,390
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
35,352,816
|
31,977,333
|
22,556,108
|
30,513,791
|
32,901,671
|