単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20,745,824 10,370,100 11,331,509 19,113,721 19,709,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 181,649 578,892 61,557 30,108 41,251
1. Tiền 81,649 578,892 61,557 30,108 41,251
2. Các khoản tương đương tiền 100,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 4,854,558 12,391,320 12,894,233
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 4,854,558 12,391,320 12,894,233
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,156,755 7,133,618 4,030,881 4,231,875 4,224,091
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23,722 38,150 67,240 69,986 19,148
2. Trả trước cho người bán 2,638,691 2,156,538 2,264,024 2,461,690 2,353,022
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12,851,070 4,050,000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,643,272 888,930 1,699,617 1,700,199 1,851,921
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,050,403 2,097,313 2,129,405 2,089,889 2,099,807
1. Hàng tồn kho 2,050,403 2,097,313 2,129,405 2,089,889 2,099,807
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 357,017 560,277 255,108 370,529 450,480
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,811 44,952 234,997 368,406 398,568
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 354,206 515,325 20,111 2,123 51,912
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,231,509 12,186,008 19,182,282 13,782,293 12,195,308
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 500,000 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 500,000 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,230 5,631 6,842 6,421 6,781
1. Tài sản cố định hữu hình 2,230 4,790 6,036 5,651 5,668
- Nguyên giá 6,370 9,146 10,641 10,772 8,698
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,140 -4,356 -4,605 -5,121 -3,030
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 841 806 770 1,113
- Nguyên giá 35 888 888 888 1,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -35 -47 -82 -118 -175
III. Bất động sản đầu tư 6,252,673 6,248,873 6,196,234 6,329,063 6,450,348
- Nguyên giá 6,287,118 6,329,566 6,325,340 6,508,616 6,679,727
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,445 -80,693 -129,106 -179,553 -229,379
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,087,967 4,531,955 4,531,409 4,586,041 4,874,796
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,087,967 4,531,955 4,531,409 4,586,041 4,874,796
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 7,490,000 2,000,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 7,490,000 2,000,000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 888,639 899,549 957,797 860,768 863,383
1. Chi phí trả trước dài hạn 888,075 895,002 895,416 776,925 779,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 564 4,547 62,381 83,843 84,348
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 31,977,333 22,556,108 30,513,791 32,896,014 31,905,170
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,285,967 15,880,002 23,698,236 25,679,347 24,364,668
I. Nợ ngắn hạn 18,440,083 7,912,197 16,251,759 18,424,894 17,862,282
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,500,000 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,929,363 2,462,039 3,109,645 3,949,808 3,117,794
4. Người mua trả tiền trước 18,478 411,069 6,190,975 8,327,088 2,115,412
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 741,981 469,702 567,402 409,870 1,997
6. Phải trả người lao động 2,508 15,780 3,415 4,384 417,427
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,156,164 4,316,246 4,314,099 3,665,326 4,428
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 254 0 1,369 10,136 3,823,679
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,091,335 237,361 2,064,854 2,058,282 8,381,545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,845,884 7,967,805 7,446,477 7,254,453 6,502,386
1. Phải trả người bán dài hạn 40,272 117 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 62,195 83,642 105,327 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5,445,803 6,545,684 6,003,026 5,789,040 5,142,577
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,359,809 1,359,809 1,359,809 1,359,809 1,359,809
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 277 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,691,366 6,676,106 6,815,555 7,216,667 7,540,502
I. Vốn chủ sở hữu 6,691,366 6,676,106 6,815,555 7,216,667 7,540,502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,666,041 1,666,041 1,666,041 1,666,041 1,666,041
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,288 5,288 5,288 5,288 5,288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -30 -30 -30 -30 -30
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,020,067 5,004,807 5,144,256 5,545,368 5,869,203
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 97,846 97,846 5,004,439 5,004,439 5,004,439
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,922,221 4,906,961 139,817 540,929 864,764
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 31,977,333 22,556,108 30,513,791 32,896,014 31,905,170