Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 546,108 18,605,080 475,966 214,120 -24,685
2. Điều chỉnh cho các khoản -519,982 -1,822,797 -448,979 -223,269 -214,200
- Khấu hao TSCĐ 74 110 34,675 47,233
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -106 0 -207
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -549,834 -1,858,825 -548,747 -381,342 -235,432
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 29,957 35,954 99,658 123,398 -25,794
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,126 16,782,283 26,987 -9,149 -238,885
- Tăng, giảm các khoản phải thu -47,117,502 51,548,124 7,902,196 2,517,378 -9,588,392
- Tăng, giảm hàng tồn kho -191,015 22,058,177 -3,697,315 -527,897 -46,909
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 78,305,849 -84,874,959 -2,648,738 249,337 5,793,819
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,134,109 978,126 -254,100 718,696 -49,068
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 19,327 -35,954 -94,521 -94,509 -75,279
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,653,285 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 29,908,676 6,455,797 -2,418,776 2,853,856 -4,204,714
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,685,335 -105,531 -1,215,551 -2,276,073 3,124,632
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,680 -1,680 0 1,680
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,772,994 -6,000,000 -12,778,000 -12,778,000 -1,500,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -8,734,076 11,243,000 18,969,000 9,801,070
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -540,003 63,916 344,678 1,158,760
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,732,408 -6,039,935 -2,752,231 4,259,605 12,586,142
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,500,000 1,359,809 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,500,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,245,985 -5,484,392
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,500,000 1,359,809 -7,245,985 -7,984,392
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,176,268 2,915,862 -3,811,198 -132,524 397,036
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,132 1,209,509 4,125,371 314,173 181,649
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 106 0 207
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,209,505 4,125,371 314,173 181,649 578,892