|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18.605.080
|
475.966
|
214.120
|
-24.685
|
174.830
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.822.797
|
-448.979
|
-223.269
|
-214.200
|
-157.630
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
74
|
110
|
34.675
|
47.233
|
48.697
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
-207
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.858.825
|
-548.747
|
-381.342
|
-235.432
|
-225.491
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
35.954
|
99.658
|
123.398
|
-25.794
|
19.164
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.782.283
|
26.987
|
-9.149
|
-238.885
|
17.200
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
51.548.124
|
7.902.196
|
2.517.378
|
-9.588.392
|
385.685
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
22.058.177
|
-3.697.315
|
-527.897
|
-46.909
|
-27.320
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-84.874.959
|
-2.648.738
|
249.337
|
5.793.819
|
6.789.021
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
978.126
|
-254.100
|
718.696
|
-49.068
|
-190.459
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-35.954
|
-94.521
|
-94.509
|
-75.279
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3.653.285
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.455.797
|
-2.418.776
|
2.853.856
|
-4.204.714
|
6.974.127
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-105.531
|
-1.215.551
|
-2.276.073
|
3.124.632
|
-1.495
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.680
|
-1.680
|
0
|
1.680
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6.000.000
|
-12.778.000
|
-12.778.000
|
-1.500.000
|
-7.490.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
11.243.000
|
18.969.000
|
9.801.070
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
63.916
|
|
344.678
|
1.158.760
|
34
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.039.935
|
-2.752.231
|
4.259.605
|
12.586.142
|
-7.491.461
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.500.000
|
1.359.809
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
-2.500.000
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-7.245.985
|
-5.484.392
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.500.000
|
1.359.809
|
-7.245.985
|
-7.984.392
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.915.862
|
-3.811.198
|
-132.524
|
397.036
|
-517.334
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.209.509
|
4.125.371
|
314.173
|
181.649
|
578.891
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
207
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.125.371
|
314.173
|
181.649
|
578.892
|
61.557
|