単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,756 24,250 85,529 52,452 30,302
2. Điều chỉnh cho các khoản -23,962 -3,162 -76,842 -42,331 -18,996
- Khấu hao TSCĐ 32,049 29,248 8,832 3,915 4,062
- Các khoản dự phòng 28 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 374 3,294 -135 8 58
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -60,390 -38,149 -86,299 -46,255 -23,117
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,977 3,326 760 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -881 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12,206 21,089 8,687 10,120 11,306
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,415 -2,397 -10,066 -11,308 -10,247
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,427 -52 17 34 7
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,390 3,382 -31,028 6,692 -1,143
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,657 1,223 -571 182 733
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -3,326 -760 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -793 -1,025 -1,087 -3,267 -25,174
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,544 12,249 -157 412
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7 -4,449 1,926 -44 -212
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,102 15,989 -20,633 2,251 -24,316
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -660 -143 -1,183 -5,601 -6,891
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 164 53,729 15 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,800 -24,300 -44,500 -120,000 -204,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,500 34,000 37,550 11,800 328,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -27,500 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 5,625 114,280 20,623
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,167 15,199 27,687 1,829 18,286
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 207 -2,580 78,908 2,323 155,918
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -16,614 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -16,103 0 -54,407 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 11,767 -289 0 0 -5,955
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,336 -16,903 -54,407 0 -5,955
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,027 -3,495 3,867 4,574 125,647
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,576 51,493 48,170 50,115 52,799
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -56 171 78 108 -16
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 51,493 48,170 52,115 54,797 178,431