Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 12,199 22,155 28,561 66,891 19,794
a. Lãi bán các tài sản tài chính 7,783 15,040 11,812 82,788 14,504
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 3,024 6,960 16,749 -16,721 3,943
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 1,392 156 825 1,347
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 65,083 55,748 31,033 22,914 52,984
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 42,337 47,439 51,409 57,086 66,013
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 20,892 25,191 17,784 17,995 17,029
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 50 2,000
1.8. Doanh thu tư vấn 912 1,173 837 3,488 579
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá -837
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 382 10,166 538 1,099 999
1.11. Thu nhập hoạt động khác 1 0 0 0
Cộng doanh thu hoạt động 141,855 161,873 130,162 170,637 157,398
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 5,061 2,509 16,250 61,921 28,575
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 2,546 4,147 14,425 4,348 20,145
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 2,194 -2,194 1,155 57,126 8,017
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 321 555 670 447 413
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -285 29 58 -251 128
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 54 47 431 519 514
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 15,807 19,302 16,598 15,162 13,785
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 925 1,099 1,098 2,174 1,017
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác -1,098
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,261 11,348 2,157 1,657 1,550
2.12. Chi phí khác 0
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 22,822 34,334 36,592 80,082 45,569
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 126 563 79 94 87
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 4 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 126 563 82 94 87
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 57,279 58,901 43,706 37,797 64,252
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 0
Cộng chi phí tài chính 57,279 58,901 43,706 37,797 64,252
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 12,975 15,615 18,015 14,775 17,009
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 48,905 53,586 31,932 38,076 30,656
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 1 1 1 3
8.2. Chi phí khác 150 0
Cộng kết quả hoạt động khác 1 1 -149 3
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 48,905 53,587 31,932 37,927 30,659
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 48,075 44,434 16,338 111,774 34,733
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 830 9,153 15,594 -73,847 -4,074
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 9,510 10,707 6,401 7,446 5,889
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,344 8,877 3,283 22,215 6,703
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 166 1,831 3,119 -14,769 -815
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 39,395 42,880 25,531 30,481 24,770
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 39,395 42,880 25,531 30,481 24,770
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)