I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
-13.979
|
16.223
|
2
|
9.044
|
25.337
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
890
|
2.258
|
11.520
|
6.193
|
13.937
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-14.869
|
13.966
|
-11.618
|
1.191
|
10.867
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
|
100
|
1.660
|
532
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
2.341
|
9.417
|
14.832
|
23.220
|
31.066
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
17.632
|
22.141
|
21.981
|
26.531
|
25.984
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
11.063
|
12.926
|
12.190
|
12.431
|
11.276
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
543
|
1.391
|
791
|
315
|
565
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
529
|
316
|
393
|
286
|
285
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1
|
|
1
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
18.130
|
62.413
|
50.190
|
71.827
|
94.512
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
-5.925
|
17.899
|
-11.476
|
2.969
|
4.952
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
52
|
226
|
1.207
|
2.605
|
4.992
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-6.022
|
17.629
|
-12.744
|
175
|
-241
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
45
|
44
|
60
|
189
|
202
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
77
|
-111
|
6
|
128
|
34
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
353
|
333
|
462
|
352
|
552
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
7.797
|
6.817
|
9.455
|
9.271
|
11.788
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
546
|
394
|
679
|
551
|
890
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
951
|
804
|
1.083
|
1.167
|
1.191
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
3.798
|
26.136
|
208
|
14.439
|
19.408
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
19.982
|
8.278
|
3.136
|
778
|
2.536
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
19.982
|
8.278
|
3.136
|
778
|
2.536
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
1.095
|
5.217
|
6.423
|
12.316
|
19.574
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
1.095
|
5.217
|
6.423
|
12.316
|
19.574
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
7.120
|
5.421
|
9.228
|
8.920
|
10.292
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
26.098
|
33.918
|
37.466
|
36.930
|
47.775
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
26.098
|
33.918
|
37.466
|
36.930
|
47.775
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
34.946
|
37.581
|
36.341
|
35.914
|
36.666
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-8.847
|
-3.663
|
1.125
|
1.016
|
11.109
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
5.244
|
6.796
|
7.512
|
7.151
|
9.457
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.014
|
7.528
|
7.287
|
6.948
|
7.235
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.769
|
-733
|
225
|
203
|
2.222
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
20.854
|
27.122
|
29.953
|
29.779
|
38.318
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
20.854
|
27.122
|
29.953
|
29.779
|
38.318
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|