|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
12,199
|
22,155
|
28,561
|
66,891
|
19,794
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
7,783
|
15,040
|
11,812
|
82,788
|
14,504
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
3,024
|
6,960
|
16,749
|
-16,721
|
3,943
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
1,392
|
156
|
|
825
|
1,347
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
65,083
|
55,748
|
31,033
|
22,914
|
52,984
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
42,337
|
47,439
|
51,409
|
57,086
|
66,013
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
20,892
|
25,191
|
17,784
|
17,995
|
17,029
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
50
|
|
|
2,000
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
912
|
1,173
|
837
|
3,488
|
579
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
-837
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
382
|
10,166
|
538
|
1,099
|
999
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
141,855
|
161,873
|
130,162
|
170,637
|
157,398
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
5,061
|
2,509
|
16,250
|
61,921
|
28,575
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
2,546
|
4,147
|
14,425
|
4,348
|
20,145
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2,194
|
-2,194
|
1,155
|
57,126
|
8,017
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
321
|
555
|
670
|
447
|
413
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-285
|
29
|
58
|
-251
|
128
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
54
|
47
|
431
|
519
|
514
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
15,807
|
19,302
|
16,598
|
15,162
|
13,785
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
925
|
1,099
|
1,098
|
2,174
|
1,017
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
-1,098
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1,261
|
11,348
|
2,157
|
1,657
|
1,550
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
22,822
|
34,334
|
36,592
|
80,082
|
45,569
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
126
|
563
|
79
|
94
|
87
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
4
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
126
|
563
|
82
|
94
|
87
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
57,279
|
58,901
|
43,706
|
37,797
|
64,252
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
57,279
|
58,901
|
43,706
|
37,797
|
64,252
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
12,975
|
15,615
|
18,015
|
14,775
|
17,009
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
48,905
|
53,586
|
31,932
|
38,076
|
30,656
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
1
|
1
|
1
|
3
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
|
150
|
0
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
|
1
|
1
|
-149
|
3
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
48,905
|
53,587
|
31,932
|
37,927
|
30,659
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
48,075
|
44,434
|
16,338
|
111,774
|
34,733
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
830
|
9,153
|
15,594
|
-73,847
|
-4,074
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
9,510
|
10,707
|
6,401
|
7,446
|
5,889
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,344
|
8,877
|
3,283
|
22,215
|
6,703
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
166
|
1,831
|
3,119
|
-14,769
|
-815
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
39,395
|
42,880
|
25,531
|
30,481
|
24,770
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
39,395
|
42,880
|
25,531
|
30,481
|
24,770
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
0
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|