|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
10.231
|
11.798
|
12.199
|
22.155
|
28.561
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
4.623
|
13.458
|
7.783
|
15.040
|
11.812
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
5.608
|
-2.047
|
3.024
|
6.960
|
16.749
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
387
|
1.392
|
156
|
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
38.746
|
51.737
|
65.083
|
55.748
|
31.033
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
30.818
|
33.997
|
42.337
|
47.439
|
51.409
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
12.672
|
13.128
|
20.892
|
25.191
|
17.784
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
50
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
458
|
1.058
|
912
|
1.173
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
837
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
303
|
402
|
382
|
10.166
|
538
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
0
|
|
|
1
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
93.228
|
112.119
|
141.855
|
161.873
|
130.162
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2.937
|
2.994
|
5.061
|
2.509
|
16.250
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
723
|
4.538
|
2.546
|
4.147
|
14.425
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1.978
|
-1.950
|
2.194
|
-2.194
|
1.155
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
236
|
406
|
321
|
555
|
670
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-83
|
30
|
-285
|
29
|
58
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
26
|
60
|
54
|
47
|
431
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
9.711
|
10.319
|
15.807
|
19.302
|
16.598
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
585
|
825
|
925
|
1.099
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
1.098
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1.059
|
1.277
|
1.261
|
11.348
|
2.157
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
14.236
|
15.504
|
22.822
|
34.334
|
36.592
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
122
|
104
|
126
|
563
|
79
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
4
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
122
|
104
|
126
|
563
|
82
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
28.637
|
41.451
|
57.279
|
58.901
|
43.706
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
28.637
|
41.451
|
57.279
|
58.901
|
43.706
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
10.808
|
11.504
|
12.975
|
15.615
|
18.015
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
39.669
|
43.764
|
48.905
|
53.586
|
31.932
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
|
|
1
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
150
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
|
-150
|
|
1
|
1
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
39.669
|
43.614
|
48.905
|
53.587
|
31.932
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
36.039
|
43.710
|
48.075
|
44.434
|
16.338
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
3.630
|
-97
|
830
|
9.153
|
15.594
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
7.950
|
8.658
|
9.510
|
10.707
|
6.401
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.224
|
8.677
|
9.344
|
8.877
|
3.283
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
726
|
-19
|
166
|
1.831
|
3.119
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
31.719
|
34.956
|
39.395
|
42.880
|
25.531
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
31.719
|
34.956
|
39.395
|
42.880
|
25.531
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|