Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.639.526 9.656.541 10.514.402 11.621.904 12.306.368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9.639.526 9.656.541 10.514.402 11.621.904 12.306.368
4. Giá vốn hàng bán 4.502.516 4.692.253 4.918.527 5.584.571 6.196.750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.137.010 4.964.288 5.595.876 6.037.333 6.109.618
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.181.092 570.166 1.330.459 1.321.898 661.410
7. Chi phí tài chính -817.217 1.782.392 -34.785 -457.244 490.748
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36.586 110.736 72.216 107.451 41.550
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 72.261 129.898 175.138 142.078 58.886
9. Chi phí bán hàng 1.170.982 1.043.168 1.301.262 1.164.712 1.479.869
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.476.682 1.711.104 1.914.580 1.768.079 682.585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.559.916 1.127.687 3.920.416 5.025.763 4.176.712
12. Thu nhập khác 201.072 203.602 87.472 302.784 565.234
13. Chi phí khác 77.938 21.245 30.960 60.344 76.127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 123.134 182.358 56.512 242.441 489.107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.683.050 1.310.045 3.976.928 5.268.203 4.665.819
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 746.349 651.775 826.948 1.109.684 956.998
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 226.984 250.321 268.264 -1.433 -136.732
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 973.333 902.096 1.095.212 1.108.251 820.266
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.709.716 407.949 2.881.716 4.159.953 3.845.553
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 388.278 440.408 492.600 534.278 478.335
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.321.438 -32.459 2.389.115 3.625.675 3.367.217