単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,514,402 11,621,904 12,306,368 12,567,648 13,610,090
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,514,402 11,621,904 12,306,368 12,567,648 13,610,090
4. Giá vốn hàng bán 4,918,527 5,584,571 6,196,750 6,239,045 6,622,542
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,595,876 6,037,333 6,109,618 6,328,603 6,987,548
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,330,459 1,321,898 661,410 847,990 1,267,682
7. Chi phí tài chính -34,785 -457,244 490,748 1,400,881 236,312
-Trong đó: Chi phí lãi vay 72,216 107,451 41,550 115,535 102,025
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 175,138 142,078 58,886 149,287 150,711
9. Chi phí bán hàng 1,301,262 1,164,712 1,479,869 1,230,753 1,660,350
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,914,580 1,768,079 682,585 1,209,567 1,543,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,920,416 5,025,763 4,176,712 3,484,679 4,965,990
12. Thu nhập khác 87,472 302,784 565,234 30,846 37,976
13. Chi phí khác 30,960 60,344 76,127 31,267 34,988
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 56,512 242,441 489,107 -420 2,988
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,976,928 5,268,203 4,665,819 3,484,259 4,968,977
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 826,948 1,109,684 956,998 916,315 1,016,734
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 268,264 -1,433 -136,732 239,090 -52,491
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,095,212 1,108,251 820,266 1,155,406 964,243
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,881,716 4,159,953 3,845,553 2,328,853 4,004,734
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 492,600 534,278 478,335 533,613 537,400
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,389,115 3,625,675 3,367,217 1,795,240 3,467,334