|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,514,402
|
11,621,904
|
12,306,368
|
12,567,648
|
13,610,090
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,514,402
|
11,621,904
|
12,306,368
|
12,567,648
|
13,610,090
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,918,527
|
5,584,571
|
6,196,750
|
6,239,045
|
6,622,542
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,595,876
|
6,037,333
|
6,109,618
|
6,328,603
|
6,987,548
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,330,459
|
1,321,898
|
661,410
|
847,990
|
1,267,682
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-34,785
|
-457,244
|
490,748
|
1,400,881
|
236,312
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
72,216
|
107,451
|
41,550
|
115,535
|
102,025
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
175,138
|
142,078
|
58,886
|
149,287
|
150,711
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,301,262
|
1,164,712
|
1,479,869
|
1,230,753
|
1,660,350
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,914,580
|
1,768,079
|
682,585
|
1,209,567
|
1,543,290
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,920,416
|
5,025,763
|
4,176,712
|
3,484,679
|
4,965,990
|
|
12. Thu nhập khác
|
87,472
|
302,784
|
565,234
|
30,846
|
37,976
|
|
13. Chi phí khác
|
30,960
|
60,344
|
76,127
|
31,267
|
34,988
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
56,512
|
242,441
|
489,107
|
-420
|
2,988
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,976,928
|
5,268,203
|
4,665,819
|
3,484,259
|
4,968,977
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
826,948
|
1,109,684
|
956,998
|
916,315
|
1,016,734
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
268,264
|
-1,433
|
-136,732
|
239,090
|
-52,491
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,095,212
|
1,108,251
|
820,266
|
1,155,406
|
964,243
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,881,716
|
4,159,953
|
3,845,553
|
2,328,853
|
4,004,734
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
492,600
|
534,278
|
478,335
|
533,613
|
537,400
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,389,115
|
3,625,675
|
3,367,217
|
1,795,240
|
3,467,334
|