|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9.639.526
|
9.656.541
|
10.514.402
|
11.621.904
|
12.306.368
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9.639.526
|
9.656.541
|
10.514.402
|
11.621.904
|
12.306.368
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.502.516
|
4.692.253
|
4.918.527
|
5.584.571
|
6.196.750
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.137.010
|
4.964.288
|
5.595.876
|
6.037.333
|
6.109.618
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.181.092
|
570.166
|
1.330.459
|
1.321.898
|
661.410
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-817.217
|
1.782.392
|
-34.785
|
-457.244
|
490.748
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36.586
|
110.736
|
72.216
|
107.451
|
41.550
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
72.261
|
129.898
|
175.138
|
142.078
|
58.886
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.170.982
|
1.043.168
|
1.301.262
|
1.164.712
|
1.479.869
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.476.682
|
1.711.104
|
1.914.580
|
1.768.079
|
682.585
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.559.916
|
1.127.687
|
3.920.416
|
5.025.763
|
4.176.712
|
|
12. Thu nhập khác
|
201.072
|
203.602
|
87.472
|
302.784
|
565.234
|
|
13. Chi phí khác
|
77.938
|
21.245
|
30.960
|
60.344
|
76.127
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
123.134
|
182.358
|
56.512
|
242.441
|
489.107
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.683.050
|
1.310.045
|
3.976.928
|
5.268.203
|
4.665.819
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
746.349
|
651.775
|
826.948
|
1.109.684
|
956.998
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
226.984
|
250.321
|
268.264
|
-1.433
|
-136.732
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
973.333
|
902.096
|
1.095.212
|
1.108.251
|
820.266
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.709.716
|
407.949
|
2.881.716
|
4.159.953
|
3.845.553
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
388.278
|
440.408
|
492.600
|
534.278
|
478.335
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.321.438
|
-32.459
|
2.389.115
|
3.625.675
|
3.367.217
|