|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,130,053
|
9,639,526
|
9,656,541
|
10,514,402
|
11,621,904
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,130,053
|
9,639,526
|
9,656,541
|
10,514,402
|
11,621,904
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,387,318
|
4,502,516
|
4,692,253
|
4,918,527
|
5,584,571
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,742,735
|
5,137,010
|
4,964,288
|
5,595,876
|
6,037,333
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-909,009
|
2,181,092
|
570,166
|
1,330,459
|
1,321,898
|
|
7. Chi phí tài chính
|
836,113
|
-817,217
|
1,782,392
|
-34,785
|
-457,244
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94,384
|
36,586
|
110,736
|
72,216
|
107,451
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
115,776
|
72,261
|
129,898
|
175,138
|
142,078
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
942,627
|
1,170,982
|
1,043,168
|
1,301,262
|
1,164,712
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
966,669
|
2,476,682
|
1,711,104
|
1,914,580
|
1,768,079
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,204,093
|
4,559,916
|
1,127,687
|
3,920,416
|
5,025,763
|
|
12. Thu nhập khác
|
73,167
|
201,072
|
203,602
|
87,472
|
302,784
|
|
13. Chi phí khác
|
-20,243
|
77,938
|
21,245
|
30,960
|
60,344
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
93,410
|
123,134
|
182,358
|
56,512
|
242,441
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,297,504
|
4,683,050
|
1,310,045
|
3,976,928
|
5,268,203
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
861,325
|
746,349
|
651,775
|
826,948
|
1,109,684
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-185,834
|
226,984
|
250,321
|
268,264
|
-1,433
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
675,491
|
973,333
|
902,096
|
1,095,212
|
1,108,251
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
622,013
|
3,709,716
|
407,949
|
2,881,716
|
4,159,953
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
443,706
|
388,278
|
440,408
|
492,600
|
534,278
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
178,307
|
3,321,438
|
-32,459
|
2,389,115
|
3,625,675
|