|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.542.589
|
7.640.362
|
7.888.157
|
8.238.448
|
9.331.713
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
195.219
|
553.169
|
232.805
|
570.012
|
2.008.261
|
|
1. Tiền
|
156.564
|
547.926
|
232.805
|
568.912
|
2.008.261
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38.655
|
5.243
|
0
|
1.100
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.271.746
|
1.767.894
|
2.068.508
|
2.340.407
|
2.357.484
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
79.897
|
179.319
|
181.208
|
161.594
|
24.471
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-76.599
|
-38.884
|
-41.753
|
-6.985
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.191.849
|
1.665.173
|
1.926.185
|
2.220.566
|
2.339.998
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.132.101
|
2.329.996
|
1.577.897
|
2.200.505
|
2.030.001
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.930.167
|
2.122.108
|
1.438.582
|
1.851.065
|
1.643.698
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
149.296
|
75.608
|
103.435
|
314.253
|
125.257
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
56.609
|
138.605
|
42.038
|
42.153
|
268.559
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.970
|
-6.324
|
-6.158
|
-6.967
|
-7.513
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.793.087
|
2.817.542
|
3.763.499
|
2.914.883
|
2.771.091
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.880.089
|
3.213.871
|
4.184.850
|
3.159.306
|
2.976.451
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-87.001
|
-396.329
|
-421.351
|
-244.423
|
-205.359
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
150.435
|
171.761
|
245.447
|
212.641
|
164.876
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9.458
|
13.852
|
13.361
|
15.863
|
23.386
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
140.978
|
156.726
|
231.937
|
196.778
|
141.489
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.183
|
150
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.195.038
|
3.942.928
|
4.054.393
|
3.995.733
|
4.089.902
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.367
|
2.855
|
2.871
|
1.549
|
2.547
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.367
|
2.855
|
2.871
|
1.549
|
2.547
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.066.689
|
2.823.506
|
3.383.339
|
3.415.114
|
3.310.448
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.773.881
|
2.522.138
|
2.920.797
|
2.944.000
|
2.718.893
|
|
- Nguyên giá
|
3.240.457
|
4.218.095
|
4.952.017
|
5.359.640
|
5.544.695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.466.576
|
-1.695.957
|
-2.031.221
|
-2.415.640
|
-2.825.802
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
292.808
|
301.368
|
462.543
|
471.114
|
591.555
|
|
- Nguyên giá
|
328.636
|
348.486
|
524.269
|
555.596
|
700.621
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.828
|
-47.118
|
-61.726
|
-84.482
|
-109.066
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
239.080
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
240.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1.420
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
561.047
|
565.781
|
159.946
|
109.478
|
102.131
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
561.047
|
565.781
|
159.946
|
109.478
|
102.131
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66.220
|
66.442
|
67.243
|
69.482
|
55.942
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.277
|
10.500
|
11.301
|
13.540
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.942
|
5.942
|
5.942
|
5.942
|
5.942
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
203.009
|
223.754
|
215.520
|
400.109
|
379.753
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
199.484
|
221.286
|
213.021
|
204.833
|
218.250
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.525
|
2.468
|
2.499
|
4.920
|
6.263
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
295.706
|
260.590
|
225.473
|
190.356
|
155.240
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.737.627
|
11.583.290
|
11.942.549
|
12.234.180
|
13.421.615
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.853.678
|
3.888.902
|
3.351.494
|
3.240.574
|
3.434.639
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.680.066
|
3.698.134
|
3.232.915
|
3.183.722
|
3.382.319
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.735.010
|
2.213.547
|
2.157.386
|
2.277.107
|
2.046.146
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
339.620
|
447.800
|
308.584
|
277.792
|
336.500
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
38.106
|
22.850
|
16.466
|
36.847
|
190.434
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50.155
|
281.306
|
133.712
|
61.084
|
228.914
|
|
6. Phải trả người lao động
|
265.183
|
572.450
|
210.419
|
264.815
|
345.283
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27.790
|
32.381
|
176.965
|
68.322
|
32.231
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
161.749
|
92.763
|
98.504
|
94.663
|
80.243
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62.452
|
35.037
|
130.877
|
103.092
|
122.569
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
173.612
|
190.767
|
118.579
|
56.852
|
52.320
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30
|
0
|
0
|
532
|
550
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
156.425
|
174.909
|
101.863
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
631
|
5.984
|
8.060
|
6.520
|
2.309
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10.089
|
9.531
|
8.352
|
18.836
|
24.174
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6.437
|
343
|
304
|
30.964
|
25.287
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.883.949
|
7.694.388
|
8.591.056
|
8.993.606
|
9.986.976
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.883.949
|
7.694.388
|
8.591.056
|
8.993.606
|
9.986.976
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.833.770
|
1.833.770
|
1.870.445
|
2.244.532
|
2.244.532
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
223.775
|
263.561
|
263.561
|
263.561
|
263.561
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-114.216
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-73
|
198
|
259
|
-361
|
-235
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.838.332
|
5.425.873
|
6.213.264
|
6.167.570
|
7.047.898
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.864.520
|
3.451.578
|
5.295.112
|
4.941.365
|
5.684.863
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
973.812
|
1.974.296
|
918.152
|
1.226.205
|
1.363.035
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
102.362
|
170.986
|
243.526
|
318.305
|
431.220
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.737.627
|
11.583.290
|
11.942.549
|
12.234.180
|
13.421.615
|