|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,733,342
|
9,495,012
|
9,331,713
|
9,682,982
|
9,339,920
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,147,532
|
1,678,418
|
2,008,261
|
2,093,772
|
1,481,092
|
|
1. Tiền
|
1,071,532
|
1,573,095
|
2,008,261
|
2,072,774
|
1,481,092
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
76,000
|
105,323
|
0
|
20,998
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,071,900
|
2,699,750
|
2,357,484
|
1,943,170
|
1,655,832
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
158,815
|
24,029
|
24,471
|
44,471
|
44,471
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-27,838
|
-1,202
|
-6,985
|
-9,799
|
-10,290
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,940,923
|
2,676,923
|
2,339,998
|
1,908,498
|
1,621,651
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,229,483
|
2,213,318
|
2,030,001
|
2,624,055
|
2,822,273
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,043,330
|
1,887,362
|
1,643,698
|
2,024,481
|
2,144,266
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72,062
|
122,439
|
125,257
|
233,760
|
267,926
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
121,595
|
211,021
|
268,559
|
371,182
|
415,448
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,504
|
-7,504
|
-7,513
|
-5,368
|
-5,368
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,085,743
|
2,728,135
|
2,771,091
|
2,883,391
|
2,148,478
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,192,478
|
2,835,182
|
2,976,451
|
3,124,494
|
2,307,800
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-106,734
|
-107,047
|
-205,359
|
-241,103
|
-159,322
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
198,684
|
175,392
|
164,876
|
138,594
|
1,232,246
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
22,166
|
20,305
|
23,386
|
26,173
|
26,549
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
176,518
|
155,087
|
141,489
|
104,454
|
120,166
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
7,962
|
4,765
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5
|
1,080,766
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,061,812
|
4,006,776
|
4,089,902
|
4,072,903
|
4,174,036
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,550
|
2,547
|
2,547
|
2,547
|
2,547
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,550
|
2,547
|
2,547
|
2,547
|
2,547
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,316,297
|
3,238,694
|
3,310,448
|
3,244,422
|
3,238,652
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,856,455
|
2,786,791
|
2,718,893
|
2,658,241
|
2,588,303
|
|
- Nguyên giá
|
5,474,844
|
5,508,492
|
5,544,695
|
5,578,012
|
5,608,323
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,618,389
|
-2,721,701
|
-2,825,802
|
-2,919,771
|
-3,020,020
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
459,843
|
451,903
|
591,555
|
586,181
|
650,348
|
|
- Nguyên giá
|
556,672
|
554,813
|
700,621
|
704,006
|
775,653
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,829
|
-102,910
|
-109,066
|
-117,825
|
-125,305
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
239,790
|
239,435
|
239,080
|
238,725
|
238,370
|
|
- Nguyên giá
|
240,500
|
240,500
|
240,500
|
240,500
|
240,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-710
|
-1,065
|
-1,420
|
-1,775
|
-2,130
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
58,121
|
92,785
|
102,131
|
155,308
|
268,099
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
58,121
|
92,785
|
102,131
|
155,308
|
268,099
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
71,593
|
73,139
|
55,942
|
55,942
|
55,575
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15,651
|
17,197
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
4,043
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
51,532
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
373,460
|
360,176
|
379,753
|
375,958
|
370,792
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
196,084
|
191,177
|
218,250
|
221,284
|
225,234
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,579
|
4,980
|
6,263
|
8,214
|
5,409
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,468
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
172,798
|
164,019
|
155,240
|
146,460
|
137,681
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,795,154
|
13,501,788
|
13,421,615
|
13,755,884
|
13,513,956
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,085,415
|
3,336,273
|
3,434,639
|
3,425,056
|
3,692,515
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,036,552
|
3,293,550
|
3,382,319
|
3,372,748
|
3,544,200
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,870,242
|
1,989,316
|
2,046,146
|
2,300,004
|
2,375,485
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
343,285
|
357,181
|
336,500
|
436,395
|
436,856
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
66,804
|
114,704
|
190,434
|
186,907
|
93,329
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
139,019
|
220,550
|
228,914
|
58,082
|
117,774
|
|
6. Phải trả người lao động
|
250,513
|
321,486
|
345,283
|
192,022
|
226,253
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
134,574
|
70,284
|
32,231
|
26,203
|
87,711
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
522
|
32
|
0
|
1,574
|
1,050
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
105,842
|
96,206
|
80,243
|
80,469
|
84,271
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
125,750
|
123,791
|
122,569
|
91,091
|
121,471
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
48,864
|
42,723
|
52,320
|
52,308
|
148,315
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
533
|
507
|
550
|
550
|
758
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
94,416
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,563
|
2,209
|
2,309
|
3,482
|
4,759
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18,782
|
18,774
|
24,174
|
24,027
|
24,158
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
24,986
|
21,234
|
25,287
|
24,249
|
24,224
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,709,738
|
10,165,515
|
9,986,976
|
10,330,828
|
9,821,441
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,709,738
|
10,165,515
|
9,986,976
|
10,330,828
|
9,821,441
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,244,532
|
2,244,532
|
2,244,532
|
2,244,532
|
2,094,532
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
263,561
|
263,561
|
263,561
|
263,561
|
-516,958
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-255
|
107
|
-235
|
-242
|
490
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,841,590
|
7,274,588
|
7,047,898
|
7,369,294
|
7,810,668
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6,133,770
|
6,133,770
|
5,684,863
|
7,103,130
|
7,069,330
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
707,820
|
1,140,818
|
1,363,035
|
266,165
|
741,338
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
360,310
|
382,727
|
431,220
|
453,682
|
432,709
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,795,154
|
13,501,788
|
13,421,615
|
13,755,884
|
13,513,956
|