Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 597.772 534.714 286.471 340.928 573.879
2. Điều chỉnh cho các khoản -93.528 77.948 219.702 111.762 41.965
- Khấu hao TSCĐ 119.664 120.765 123.725 123.318 121.602
- Các khoản dự phòng -187.436 -26.331 109.504 33.695 -81.161
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -12.866 6.823 13.550 -23.165 7.661
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -27.021 -34.251 -38.812 -37.712 -35.521
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 14.132 10.942 11.735 15.627 29.384
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 504.244 612.662 506.173 452.690 615.844
- Tăng, giảm các khoản phải thu -169.002 49.463 163.984 -578.409 -303.224
- Tăng, giảm hàng tồn kho 177.110 357.309 -139.647 -129.424 -219.628
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -18.911 73.212 -378.711 144.142 120.733
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.924 43.540 -28.782 -1.277 -8.639
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2.779 134.786 -442 0
- Tiền lãi vay phải trả -14.351 -10.745 -12.025 -15.001 -26.689
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -760 -2.841 -12.764 -229.196 -7.783
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -560 -1.959 -1.222 -32.517 -2.381
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 484.472 1.255.426 96.564 -388.990 168.233
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -43.690 -114.720 -206.566 -238.942 -226.860
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.440 3.133 1.934 80 701
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.489.337 -1.146.823 -1.005.282 -258.500 -1.488.479
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.692.680 410.823 1.342.207 690.000 1.639.998
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2.264
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 52.195 6.312 50.700 19.886 73.007
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 213.289 -841.275 182.992 212.524 631
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -930.519
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.523.619 2.351.465 2.425.196 2.633.379 2.897.149
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.139.119 -2.232.392 -2.368.366 -2.379.521 -2.727.251
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -615.500 119.074 56.830 253.858 -760.622
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 82.260 533.225 336.386 77.392 -591.758
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.030.604 1.147.532 1.678.418 2.008.261 2.093.772
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4.668 -2.339 -6.543 8.119 107
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.117.532 1.678.418 2.008.261 2.093.772 1.502.120