|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
480.581
|
254.140
|
597.772
|
534.714
|
286.471
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-6.527
|
137.909
|
-93.528
|
77.948
|
219.702
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
119.143
|
118.604
|
119.664
|
120.765
|
123.725
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-77.937
|
45.700
|
-187.436
|
-26.331
|
109.504
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-30.569
|
-13.563
|
-12.866
|
6.823
|
13.550
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34.194
|
-30.077
|
-27.021
|
-34.251
|
-38.812
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17.030
|
17.245
|
14.132
|
10.942
|
11.735
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
474.054
|
392.049
|
504.244
|
612.662
|
506.173
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-135.470
|
175.470
|
-169.002
|
49.463
|
163.984
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
537.452
|
-199.819
|
177.110
|
357.309
|
-139.647
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.609
|
-45.230
|
-18.911
|
73.212
|
-378.711
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.055
|
183
|
3.924
|
43.540
|
-28.782
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
2.779
|
134.786
|
-442
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15.848
|
-17.723
|
-14.351
|
-10.745
|
-12.025
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-127.949
|
-53.275
|
-760
|
-2.841
|
-12.764
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.476
|
-10.581
|
-560
|
-1.959
|
-1.222
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
729.209
|
241.074
|
484.472
|
1.255.426
|
96.564
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-302.201
|
-44.157
|
-43.690
|
-114.720
|
-206.566
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
147
|
250
|
1.440
|
3.133
|
1.934
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.737.052
|
-195.500
|
-2.489.337
|
-1.146.823
|
-1.005.282
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.621.754
|
241.800
|
2.692.680
|
410.823
|
1.342.207
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
59.774
|
7.829
|
52.195
|
6.312
|
50.700
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-357.577
|
10.222
|
213.289
|
-841.275
|
182.992
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.096.303
|
2.460.699
|
2.523.619
|
2.351.465
|
2.425.196
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.061.892
|
-2.252.063
|
-3.139.119
|
-2.232.392
|
-2.368.366
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-448.906
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-414.495
|
208.636
|
-615.500
|
119.074
|
56.830
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-42.864
|
459.931
|
82.260
|
533.225
|
336.386
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
611.765
|
570.012
|
1.030.604
|
1.147.532
|
1.678.418
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.111
|
660
|
4.668
|
-2.339
|
-6.543
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
570.012
|
1.030.604
|
1.117.532
|
1.678.418
|
2.008.261
|