|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
597.772
|
534.714
|
286.471
|
340.928
|
573.879
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-93.528
|
77.948
|
219.702
|
111.762
|
41.965
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
119.664
|
120.765
|
123.725
|
123.318
|
121.602
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-187.436
|
-26.331
|
109.504
|
33.695
|
-81.161
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-12.866
|
6.823
|
13.550
|
-23.165
|
7.661
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-27.021
|
-34.251
|
-38.812
|
-37.712
|
-35.521
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.132
|
10.942
|
11.735
|
15.627
|
29.384
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
504.244
|
612.662
|
506.173
|
452.690
|
615.844
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-169.002
|
49.463
|
163.984
|
-578.409
|
-303.224
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
177.110
|
357.309
|
-139.647
|
-129.424
|
-219.628
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18.911
|
73.212
|
-378.711
|
144.142
|
120.733
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.924
|
43.540
|
-28.782
|
-1.277
|
-8.639
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
2.779
|
134.786
|
-442
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.351
|
-10.745
|
-12.025
|
-15.001
|
-26.689
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-760
|
-2.841
|
-12.764
|
-229.196
|
-7.783
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-560
|
-1.959
|
-1.222
|
-32.517
|
-2.381
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
484.472
|
1.255.426
|
96.564
|
-388.990
|
168.233
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43.690
|
-114.720
|
-206.566
|
-238.942
|
-226.860
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.440
|
3.133
|
1.934
|
80
|
701
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.489.337
|
-1.146.823
|
-1.005.282
|
-258.500
|
-1.488.479
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.692.680
|
410.823
|
1.342.207
|
690.000
|
1.639.998
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
2.264
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
52.195
|
6.312
|
50.700
|
19.886
|
73.007
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
213.289
|
-841.275
|
182.992
|
212.524
|
631
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
-930.519
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.523.619
|
2.351.465
|
2.425.196
|
2.633.379
|
2.897.149
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.139.119
|
-2.232.392
|
-2.368.366
|
-2.379.521
|
-2.727.251
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-615.500
|
119.074
|
56.830
|
253.858
|
-760.622
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
82.260
|
533.225
|
336.386
|
77.392
|
-591.758
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.030.604
|
1.147.532
|
1.678.418
|
2.008.261
|
2.093.772
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4.668
|
-2.339
|
-6.543
|
8.119
|
107
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.117.532
|
1.678.418
|
2.008.261
|
2.093.772
|
1.502.120
|