|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.480.640
|
2.775.977
|
3.101.157
|
2.747.978
|
2.697.686
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.307
|
5.156
|
3.130
|
4.450
|
5.722
|
|
1. Tiền
|
1.307
|
5.156
|
3.130
|
4.450
|
5.722
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
292
|
292
|
292
|
292
|
292
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
292
|
292
|
292
|
292
|
292
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.830.409
|
1.100.261
|
1.416.570
|
1.053.674
|
998.240
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46.475
|
44.116
|
43.931
|
51.449
|
19.658
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
225.059
|
225.872
|
228.808
|
228.223
|
202.842
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.038.658
|
342.345
|
694.345
|
369.249
|
400.655
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
520.316
|
488.028
|
449.585
|
404.852
|
375.183
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.635.432
|
1.655.687
|
1.671.029
|
1.673.633
|
1.677.255
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.636.316
|
1.656.571
|
1.671.913
|
1.674.516
|
1.678.139
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.200
|
14.581
|
10.136
|
15.930
|
16.178
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.759
|
9.388
|
10.125
|
15.919
|
16.041
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.440
|
5.193
|
11
|
11
|
137
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
679.470
|
1.037.913
|
696.800
|
696.965
|
694.011
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
148.080
|
497.080
|
145.003
|
156.479
|
145.025
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
77
|
77
|
0
|
300
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
3.000
|
352.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
145.003
|
145.003
|
145.003
|
156.179
|
145.025
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35.181
|
34.416
|
33.661
|
32.896
|
32.193
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.237
|
23.552
|
22.878
|
22.194
|
21.572
|
|
- Nguyên giá
|
37.192
|
37.192
|
37.192
|
37.192
|
37.192
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.955
|
-13.639
|
-14.313
|
-14.998
|
-15.620
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.944
|
10.864
|
10.783
|
10.702
|
10.621
|
|
- Nguyên giá
|
15.592
|
15.592
|
15.592
|
15.592
|
15.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.648
|
-4.728
|
-4.809
|
-4.890
|
-4.971
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.301
|
10.065
|
9.829
|
9.593
|
9.357
|
|
- Nguyên giá
|
18.834
|
18.834
|
18.834
|
18.834
|
18.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.532
|
-8.768
|
-9.004
|
-9.240
|
-9.476
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34.981
|
35.311
|
35.050
|
35.050
|
35.050
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
34.981
|
35.050
|
35.050
|
35.050
|
35.050
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
261
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
450.928
|
461.041
|
473.257
|
462.947
|
472.386
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
309.638
|
323.892
|
329.073
|
334.219
|
336.506
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
11.385
|
0
|
11.385
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
124.495
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
141.289
|
137.149
|
132.799
|
128.728
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.160.110
|
3.813.890
|
3.797.957
|
3.444.943
|
3.391.697
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.092.202
|
3.770.267
|
3.759.590
|
3.434.195
|
3.412.986
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.887.748
|
2.238.398
|
3.217.759
|
2.932.255
|
2.901.949
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
279.114
|
272.114
|
1.160.557
|
625.093
|
801.389
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
152.348
|
142.747
|
129.285
|
122.549
|
82.380
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.319.851
|
1.319.851
|
1.319.851
|
1.322.647
|
1.338.990
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.655
|
1.739
|
7.325
|
34.591
|
9.168
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.774
|
939
|
1.006
|
973
|
1.531
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.270
|
208.393
|
317.529
|
41.112
|
50.170
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
112.143
|
291.022
|
280.611
|
783.696
|
616.728
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.204.454
|
1.531.869
|
541.832
|
501.940
|
511.037
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
331.503
|
155.540
|
86.958
|
65.565
|
76.222
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
191.632
|
46.988
|
26.406
|
7.936
|
6.406
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.529.040
|
1.177.010
|
276.137
|
276.108
|
276.078
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
152.279
|
152.331
|
152.331
|
152.331
|
152.331
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
67.908
|
43.623
|
38.367
|
10.749
|
-21.289
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
67.908
|
43.623
|
38.367
|
10.749
|
-21.289
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
380.000
|
380.000
|
380.000
|
380.000
|
380.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-4.035
|
-4.035
|
-4.035
|
-4.035
|
-4.035
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.413
|
4.413
|
4.413
|
4.413
|
4.413
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-312.627
|
-336.913
|
-342.169
|
-369.786
|
-401.824
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-134.515
|
-312.627
|
-290.019
|
-290.019
|
-290.019
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-178.112
|
-24.285
|
-52.150
|
-79.768
|
-111.805
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
157
|
157
|
157
|
156
|
157
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.160.110
|
3.813.890
|
3.797.957
|
3.444.943
|
3.391.697
|