|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.747.978
|
2.697.686
|
2.703.169
|
46.356
|
47.097
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.450
|
5.722
|
13.345
|
4.636
|
2.715
|
|
1. Tiền
|
4.450
|
5.722
|
13.345
|
4.636
|
2.715
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
292
|
292
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
292
|
292
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.053.674
|
998.240
|
996.348
|
15.800
|
18.691
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
51.449
|
19.658
|
14.650
|
15.162
|
17.928
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
228.223
|
202.842
|
203.105
|
230
|
355
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
369.249
|
400.655
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
404.852
|
375.183
|
778.692
|
507
|
507
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.673.633
|
1.677.255
|
1.683.435
|
18.961
|
18.961
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.674.516
|
1.678.139
|
1.684.318
|
19.845
|
19.845
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.930
|
16.178
|
10.042
|
6.958
|
6.729
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
66
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.919
|
16.041
|
9.839
|
6.958
|
6.729
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
137
|
137
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
696.965
|
694.011
|
693.172
|
75.153
|
73.670
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
156.479
|
145.025
|
145.008
|
8
|
8
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
156.179
|
145.025
|
145.008
|
8
|
8
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.896
|
32.193
|
31.514
|
30.597
|
29.963
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22.194
|
21.572
|
20.973
|
20.137
|
19.584
|
|
- Nguyên giá
|
37.192
|
37.192
|
37.192
|
35.955
|
35.955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.998
|
-15.620
|
-16.219
|
-15.818
|
-16.371
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.702
|
10.621
|
10.540
|
10.460
|
10.379
|
|
- Nguyên giá
|
15.592
|
15.592
|
15.592
|
15.592
|
15.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.890
|
-4.971
|
-5.052
|
-5.132
|
-5.213
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9.593
|
9.357
|
9.121
|
8.886
|
8.650
|
|
- Nguyên giá
|
18.834
|
18.834
|
18.834
|
18.834
|
18.834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.240
|
-9.476
|
-9.712
|
-9.948
|
-10.184
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
35.050
|
35.050
|
35.050
|
34.437
|
34.437
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35.050
|
35.050
|
35.050
|
35.000
|
35.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-563
|
-563
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
462.947
|
472.386
|
472.479
|
1.226
|
613
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
334.219
|
336.506
|
340.633
|
1.226
|
613
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
11.385
|
11.678
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
124.495
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
128.728
|
0
|
120.168
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.444.943
|
3.391.697
|
3.396.341
|
121.509
|
120.767
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.434.195
|
3.412.986
|
3.441.095
|
109.669
|
109.874
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.932.255
|
2.901.949
|
2.983.144
|
109.564
|
109.768
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
625.093
|
801.389
|
988.882
|
20.556
|
20.556
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122.549
|
82.380
|
80.357
|
2.316
|
2.328
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.322.647
|
1.338.990
|
1.406.012
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34.591
|
9.168
|
8.882
|
998
|
596
|
|
6. Phải trả người lao động
|
973
|
1.531
|
879
|
242
|
210
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
41.112
|
50.170
|
59.612
|
5.078
|
5.700
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
783.696
|
616.728
|
436.928
|
78.781
|
78.786
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
501.940
|
511.037
|
457.951
|
106
|
106
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
65.565
|
76.222
|
23.166
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7.936
|
6.406
|
6.406
|
106
|
106
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
276.108
|
276.078
|
276.048
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
152.331
|
152.331
|
152.332
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.749
|
-21.289
|
-44.754
|
11.840
|
10.894
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.749
|
-21.289
|
-44.754
|
11.840
|
10.894
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
380.000
|
380.000
|
380.000
|
380.000
|
380.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-4.035
|
-4.035
|
-4.035
|
-4.035
|
-4.035
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.413
|
4.413
|
4.413
|
4.413
|
4.413
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-369.786
|
-401.824
|
-425.289
|
-368.539
|
-369.485
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-290.019
|
-290.019
|
-402.013
|
-364.235
|
-364.235
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-79.768
|
-111.805
|
-23.276
|
-4.304
|
-5.250
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
156
|
157
|
157
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.444.943
|
3.391.697
|
3.396.341
|
121.509
|
120.767
|