|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,101,157
|
2,747,978
|
2,697,686
|
2,703,169
|
46,356
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,130
|
4,450
|
5,722
|
13,345
|
4,636
|
|
1. Tiền
|
3,130
|
4,450
|
5,722
|
13,345
|
4,636
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
292
|
292
|
292
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
292
|
292
|
292
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,416,570
|
1,053,674
|
998,240
|
996,348
|
15,800
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43,931
|
51,449
|
19,658
|
14,650
|
15,162
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
228,808
|
228,223
|
202,842
|
203,105
|
230
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
694,345
|
369,249
|
400,655
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
449,585
|
404,852
|
375,183
|
778,692
|
507
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,671,029
|
1,673,633
|
1,677,255
|
1,683,435
|
18,961
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,671,913
|
1,674,516
|
1,678,139
|
1,684,318
|
19,845
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
-884
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,136
|
15,930
|
16,178
|
10,042
|
6,958
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
66
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,125
|
15,919
|
16,041
|
9,839
|
6,958
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
11
|
137
|
137
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
696,800
|
696,965
|
694,011
|
693,172
|
75,153
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
145,003
|
156,479
|
145,025
|
145,008
|
8
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
300
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
145,003
|
156,179
|
145,025
|
145,008
|
8
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,661
|
32,896
|
32,193
|
31,514
|
30,597
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,878
|
22,194
|
21,572
|
20,973
|
20,137
|
|
- Nguyên giá
|
37,192
|
37,192
|
37,192
|
37,192
|
35,955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,313
|
-14,998
|
-15,620
|
-16,219
|
-15,818
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,783
|
10,702
|
10,621
|
10,540
|
10,460
|
|
- Nguyên giá
|
15,592
|
15,592
|
15,592
|
15,592
|
15,592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,809
|
-4,890
|
-4,971
|
-5,052
|
-5,132
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9,829
|
9,593
|
9,357
|
9,121
|
8,886
|
|
- Nguyên giá
|
18,834
|
18,834
|
18,834
|
18,834
|
18,834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,004
|
-9,240
|
-9,476
|
-9,712
|
-9,948
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
35,050
|
35,050
|
35,050
|
35,050
|
34,437
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35,050
|
35,050
|
35,050
|
35,050
|
35,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-563
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
473,257
|
462,947
|
472,386
|
472,479
|
1,226
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
329,073
|
334,219
|
336,506
|
340,633
|
1,226
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11,385
|
0
|
11,385
|
11,678
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
124,495
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
132,799
|
128,728
|
0
|
120,168
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,797,957
|
3,444,943
|
3,391,697
|
3,396,341
|
121,509
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,759,590
|
3,434,195
|
3,412,986
|
3,441,095
|
109,669
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,217,759
|
2,932,255
|
2,901,949
|
2,983,144
|
109,564
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,160,557
|
625,093
|
801,389
|
988,882
|
20,556
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
129,285
|
122,549
|
82,380
|
80,357
|
2,316
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,319,851
|
1,322,647
|
1,338,990
|
1,406,012
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,325
|
34,591
|
9,168
|
8,882
|
998
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,006
|
973
|
1,531
|
879
|
242
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
317,529
|
41,112
|
50,170
|
59,612
|
5,078
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
280,611
|
783,696
|
616,728
|
436,928
|
78,781
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
541,832
|
501,940
|
511,037
|
457,951
|
106
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
86,958
|
65,565
|
76,222
|
23,166
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
26,406
|
7,936
|
6,406
|
6,406
|
106
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
276,137
|
276,108
|
276,078
|
276,048
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
152,331
|
152,331
|
152,331
|
152,332
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38,367
|
10,749
|
-21,289
|
-44,754
|
11,840
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38,367
|
10,749
|
-21,289
|
-44,754
|
11,840
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
380,000
|
380,000
|
380,000
|
380,000
|
380,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-4,035
|
-4,035
|
-4,035
|
-4,035
|
-4,035
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,413
|
4,413
|
4,413
|
4,413
|
4,413
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-342,169
|
-369,786
|
-401,824
|
-425,289
|
-368,539
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-290,019
|
-290,019
|
-290,019
|
-402,013
|
-364,235
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-52,150
|
-79,768
|
-111,805
|
-23,276
|
-4,304
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
157
|
156
|
157
|
157
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,797,957
|
3,444,943
|
3,391,697
|
3,396,341
|
121,509
|