|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-22.436
|
-36.123
|
-23.230
|
18.926
|
-946
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
33.250
|
-18.852
|
18.011
|
-2.188
|
-43.882
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-4.729
|
-1.821
|
916
|
824
|
870
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.680
|
-36.946
|
-8.441
|
8.363
|
-45.025
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
36.426
|
7.355
|
21.397
|
-7.236
|
273
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
4.233
|
12.561
|
4.139
|
-4.139
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.814
|
-54.975
|
-5.219
|
16.738
|
-44.828
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
963
|
51.340
|
12.235
|
-7.410
|
-2.663
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17.342
|
-22.818
|
-7.793
|
7.793
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
490.571
|
85.833
|
12.218
|
-648.053
|
204
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5.146
|
-2.287
|
-4.193
|
5.419
|
613
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-348.568
|
20.270
|
-7
|
-48.258
|
-273
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-163
|
185
|
|
-1.071
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
100
|
-100
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-826
|
826
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
165.087
|
78.273
|
7.242
|
-674.841
|
-46.947
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-45.218
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30.000
|
-474.712
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
325.096
|
78.206
|
764
|
-764
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
1.474.975
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
46.630
|
-348
|
-1.382
|
1.460
|
45.025
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
341.726
|
-442.072
|
-618
|
1.475.671
|
45.025
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
948.494
|
365.100
|
1.500
|
-1.500
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.453.988
|
-30
|
-502
|
-806.514
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-505.494
|
365.070
|
998
|
-808.014
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.320
|
1.272
|
7.622
|
-7.185
|
-1.922
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.130
|
4.450
|
5.723
|
13.345
|
4.636
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.450
|
5.722
|
13.345
|
4.636
|
2.715
|