Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 463.276 745.687 891.314 952.337 1.019.895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 129.883 100.955 132.429 102.663 65.394
1. Tiền 23.883 14.359 19.429 28.463 13.894
2. Các khoản tương đương tiền 106.000 86.596 113.000 74.200 51.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120.000 470.000 570.000 700.750 795.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 120.000 470.000 570.000 700.750 795.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76.344 84.904 116.508 68.622 74.388
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84.827 52.274 124.854 76.731 87.222
2. Trả trước cho người bán 3.180 3.928 3.007 8.852 5.266
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.177 38.960 26.111 20.950 20.762
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33.841 -10.258 -37.463 -37.911 -38.862
IV. Tổng hàng tồn kho 95.880 85.145 69.440 76.802 80.916
1. Hàng tồn kho 95.880 85.145 69.440 76.802 80.916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41.168 4.683 2.936 3.500 4.198
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.603 4.022 2.936 3.461 4.198
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39.565 655 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 5 0 40 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.138.670 726.621 567.993 475.057 371.333
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.182 4.616 4.610 2.586 2.566
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 366 26.473 205 205 205
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 32.857 13.828 10.772 6.248 4.728
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -29.041 -35.685 -6.367 -3.867 -2.367
II. Tài sản cố định 871.986 671.934 530.344 433.895 330.671
1. Tài sản cố định hữu hình 870.195 670.143 528.553 399.755 297.010
- Nguyên giá 2.598.477 2.569.083 1.810.530 1.812.056 1.815.156
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.728.283 -1.898.940 -1.281.976 -1.412.301 -1.518.146
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.791 1.791 1.791 34.140 33.661
- Nguyên giá 2.191 2.191 2.191 34.622 34.795
- Giá trị hao mòn lũy kế -400 -400 -400 -483 -1.134
III. Bất động sản đầu tư 73.683 0 0 0 0
- Nguyên giá 113.358 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.675 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 136.051 1.930 1.450 5.088 1.450
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 136.051 1.930 1.450 5.088 1.450
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39.681 31.004 8.167 6.383 9.478
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32.605 23.844 1.749 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 60.588 60.588 60.588 60.588 60.588
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -53.512 -53.428 -54.170 -54.204 -51.110
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.088 17.137 23.423 27.105 30.531
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.997 7.124 13.261 16.937 20.309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 11.091 10.013 10.161 10.168 10.222
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.601.946 1.472.308 1.459.307 1.427.394 1.391.228
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 498.490 388.603 162.716 152.683 109.225
I. Nợ ngắn hạn 165.304 182.939 126.893 137.116 65.099
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48.774 56.080 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54.773 30.191 11.474 20.104 5.513
4. Người mua trả tiền trước 1.526 832 2.927 346 7.818
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.078 2.106 67.948 5.200 13.386
6. Phải trả người lao động 17.713 11.255 13.171 14.552 14.693
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.154 1.226 1.526 2.329 3.687
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 115 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.162 20.185 10.489 11.525 9.013
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 38.643 7.563 56.342 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.007 22.420 11.795 26.718 10.988
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 333.186 205.664 35.823 15.567 44.126
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.176 198 65 65 65
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 289.638 180.614 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.469 10.027 14.370 14.854 14.716
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 32.903 14.825 21.388 648 29.344
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.103.456 1.083.705 1.296.591 1.274.710 1.282.003
I. Vốn chủ sở hữu 1.103.456 1.083.705 1.296.591 1.274.710 1.282.003
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 684.709 684.709 684.709 684.709 684.709
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.572 10.935 10.935 10.935 10.935
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23.773 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 306.357 306.357 306.357 306.357 306.357
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 128.591 81.703 294.589 272.708 280.002
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 64.538 71.206 47.044 185.770 187.096
- LNST chưa phân phối kỳ này 64.053 10.497 247.545 86.938 92.906
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.601.946 1.472.308 1.459.307 1.427.394 1.391.228