|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
986,287
|
1,019,511
|
1,080,397
|
1,092,332
|
1,170,319
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82,501
|
69,394
|
67,666
|
111,482
|
74,032
|
|
1. Tiền
|
25,473
|
13,894
|
28,166
|
21,832
|
14,432
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
57,028
|
55,500
|
39,500
|
89,650
|
59,600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
746,000
|
791,000
|
850,000
|
820,000
|
858,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
746,000
|
791,000
|
850,000
|
820,000
|
858,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74,513
|
74,004
|
76,026
|
72,988
|
142,920
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
92,096
|
87,222
|
87,865
|
87,558
|
149,771
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,257
|
5,266
|
3,141
|
2,503
|
4,955
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,407
|
20,378
|
23,882
|
21,790
|
27,057
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,248
|
-38,862
|
-38,862
|
-38,862
|
-38,862
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79,552
|
80,916
|
81,580
|
82,931
|
91,039
|
|
1. Hàng tồn kho
|
79,552
|
80,916
|
81,580
|
82,931
|
91,039
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,722
|
4,198
|
5,125
|
4,931
|
4,328
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,571
|
4,198
|
5,030
|
4,821
|
4,262
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12
|
0
|
0
|
0
|
7
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
139
|
0
|
95
|
111
|
59
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
397,436
|
374,697
|
343,918
|
317,794
|
295,313
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,563
|
2,566
|
2,565
|
2,554
|
2,591
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,125
|
4,728
|
7,891
|
7,279
|
6,517
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,767
|
-2,367
|
-5,531
|
-4,931
|
-4,131
|
|
II. Tài sản cố định
|
351,918
|
330,671
|
307,180
|
284,188
|
264,225
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
318,093
|
297,010
|
273,682
|
250,853
|
231,053
|
|
- Nguyên giá
|
1,812,852
|
1,815,156
|
1,815,156
|
1,815,646
|
1,819,386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,494,758
|
-1,518,146
|
-1,541,474
|
-1,564,793
|
-1,588,333
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,824
|
33,661
|
33,498
|
33,335
|
33,172
|
|
- Nguyên giá
|
34,795
|
34,795
|
34,795
|
34,795
|
34,795
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-971
|
-1,134
|
-1,297
|
-1,460
|
-1,623
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,622
|
1,450
|
1,450
|
2,001
|
2,167
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,622
|
1,450
|
1,450
|
2,001
|
2,167
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,070
|
9,478
|
6,114
|
6,146
|
6,146
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
60,588
|
60,588
|
57,224
|
57,224
|
57,224
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-54,518
|
-51,110
|
-51,110
|
-51,078
|
-51,078
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,264
|
30,531
|
26,608
|
22,906
|
20,185
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,033
|
20,309
|
16,386
|
12,691
|
9,969
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10,231
|
10,222
|
10,222
|
10,216
|
10,216
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,383,723
|
1,394,208
|
1,424,314
|
1,410,127
|
1,465,632
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
131,136
|
106,120
|
117,214
|
153,681
|
193,095
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
98,747
|
61,994
|
77,812
|
107,534
|
138,764
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
35,083
|
5,513
|
7,812
|
10,839
|
30,321
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,124
|
7,818
|
4,668
|
5,668
|
651
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,241
|
13,311
|
9,742
|
16,141
|
14,645
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,046
|
14,693
|
13,319
|
16,211
|
18,394
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
342
|
664
|
8,820
|
3,327
|
13,913
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
33
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3,318
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,785
|
8,974
|
8,241
|
9,103
|
18,912
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
16,697
|
18,957
|
23,585
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,126
|
10,988
|
8,512
|
23,969
|
18,343
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
32,389
|
44,126
|
39,402
|
46,146
|
54,331
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
65
|
65
|
65
|
65
|
1,565
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,675
|
14,716
|
14,662
|
14,651
|
14,581
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17,648
|
29,344
|
24,675
|
31,430
|
38,185
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,252,587
|
1,288,088
|
1,307,100
|
1,256,446
|
1,272,537
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,252,587
|
1,288,088
|
1,307,100
|
1,256,446
|
1,272,537
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
684,709
|
684,709
|
684,709
|
684,709
|
684,709
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,935
|
10,935
|
10,935
|
10,935
|
10,935
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
306,357
|
306,357
|
306,357
|
306,357
|
306,357
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
250,585
|
286,087
|
305,098
|
254,444
|
270,535
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
187,096
|
187,096
|
280,002
|
191,382
|
191,382
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63,489
|
98,991
|
25,097
|
63,062
|
79,153
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,383,723
|
1,394,208
|
1,424,314
|
1,410,127
|
1,465,632
|