|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
19.558.155
|
20.563.916
|
24.339.769
|
31.490.793
|
34.112.186
|
|
I. Tài sản tài chính
|
19.555.958
|
20.561.387
|
24.336.368
|
31.486.988
|
34.109.710
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
693.528
|
487.051
|
1.053.870
|
909.903
|
2.049.092
|
|
1.1. Tiền
|
683.528
|
65.051
|
303.870
|
183.903
|
1.179.092
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
10.000
|
422.000
|
750.000
|
726.000
|
870.000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
12.517.052
|
12.622.890
|
12.921.903
|
12.410.160
|
14.690.567
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
422.000
|
760.000
|
840.000
|
924.000
|
516.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
5.773.917
|
6.233.046
|
9.281.573
|
16.142.608
|
15.380.287
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-2.734
|
-2.734
|
-2.734
|
-2.734
|
-2.734
|
|
7. Các khoản phải thu
|
142.868
|
452.061
|
238.976
|
1.083.479
|
1.462.242
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
251.647
|
|
887.734
|
1.267.265
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
142.868
|
200.415
|
238.976
|
195.745
|
194.977
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
13.898
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
128.970
|
200.415
|
238.976
|
195.745
|
194.977
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
15.749
|
15.693
|
15.596
|
17.161
|
15.706
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
6.741
|
6.542
|
314
|
15.542
|
11.680
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-13.162
|
-13.162
|
-13.130
|
-13.130
|
-13.130
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2.197
|
2.529
|
3.401
|
3.805
|
2.476
|
|
1. Tạm ứng
|
275
|
85
|
166
|
495
|
265
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
32
|
47
|
45
|
110
|
110
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.836
|
2.367
|
3.143
|
3.200
|
2.101
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
55
|
31
|
48
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
48.170
|
46.822
|
45.429
|
43.880
|
54.861
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
24.644
|
23.444
|
22.226
|
20.594
|
31.723
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.642
|
9.056
|
8.158
|
7.223
|
19.247
|
|
- Nguyên giá
|
26.468
|
26.898
|
27.030
|
27.030
|
40.386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.825
|
-17.842
|
-18.872
|
-19.807
|
-21.139
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.001
|
14.388
|
14.068
|
13.371
|
12.476
|
|
- Nguyên giá
|
30.452
|
30.802
|
31.503
|
31.853
|
32.025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.450
|
-16.414
|
-17.435
|
-18.482
|
-19.549
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
22.026
|
21.878
|
21.703
|
21.785
|
21.638
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.143
|
1.171
|
1.171
|
1.171
|
1.171
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
884
|
707
|
533
|
615
|
467
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.606.325
|
20.610.739
|
24.385.198
|
31.534.673
|
34.167.047
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
3.561.584
|
4.193.721
|
6.666.569
|
11.366.621
|
12.712.284
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
3.472.527
|
4.070.672
|
6.342.317
|
10.735.211
|
11.875.431
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2.845.000
|
3.970.500
|
6.207.000
|
10.283.000
|
11.332.000
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2.845.000
|
3.970.500
|
6.207.000
|
10.283.000
|
11.332.000
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3.474
|
3.012
|
3.552
|
7.989
|
5.610
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
536.784
|
14.733
|
|
35.401
|
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
605
|
975
|
885
|
1.285
|
1.130
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
67.391
|
63.562
|
104.871
|
371.378
|
476.695
|
|
11. Phải trả người lao động
|
5.666
|
31
|
31
|
31
|
6.068
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.349
|
16.131
|
23.758
|
34.168
|
31.420
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
2.257
|
1.729
|
2.219
|
1.959
|
22.509
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
89.057
|
123.048
|
324.253
|
631.410
|
836.853
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
148
|
148
|
148
|
148
|
148
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
88.910
|
122.901
|
324.105
|
631.262
|
836.705
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
16.044.741
|
16.417.018
|
17.718.629
|
20.168.052
|
21.454.763
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
16.044.741
|
16.417.018
|
17.718.629
|
20.168.052
|
21.454.763
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14.706.657
|
14.706.657
|
15.435.823
|
15.435.823
|
15.435.823
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
14.585.132
|
14.585.132
|
15.314.299
|
15.314.299
|
15.314.299
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
14.585.132
|
14.585.132
|
15.314.299
|
15.314.299
|
15.314.299
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
121.525
|
121.525
|
121.525
|
121.525
|
121.525
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
84.018
|
84.018
|
84.018
|
84.018
|
84.018
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
86.481
|
86.481
|
86.481
|
86.481
|
86.481
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.462
|
2.462
|
2.462
|
2.462
|
2.462
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1.165.123
|
1.537.400
|
2.109.844
|
4.559.267
|
5.845.978
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
809.483
|
1.045.797
|
813.424
|
2.034.218
|
2.499.157
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
355.640
|
491.603
|
1.296.420
|
2.525.050
|
3.346.821
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
19.606.325
|
20.610.739
|
24.385.198
|
31.534.673
|
34.167.047
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|