Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,339,769 31,490,793 34,112,186 29,395,196 38,392,165
I. Tài sản tài chính 24,336,368 31,486,988 34,109,710 29,391,650 38,389,770
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,053,870 909,903 2,049,092 970,994 2,045,847
1.1. Tiền 303,870 183,903 1,179,092 454,994 1,545,847
1.2. Các khoản tương đương tiền 750,000 726,000 870,000 516,000 500,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 12,921,903 12,410,160 14,690,567 15,041,779 20,818,693
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 840,000 924,000 516,000 580,000 1,292,000
4. Các khoản cho vay 9,281,573 16,142,608 15,380,287 12,506,811 13,958,126
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2,734 -2,734 -2,734 -2,734 -2,734
7. Các khoản phải thu 238,976 1,083,479 1,462,242 275,476 257,669
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 887,734 1,267,265
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 238,976 195,745 194,977 275,476 257,669
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 238,976 195,745 194,977 275,476 257,669
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 15,596 17,161 15,706 15,979 16,318
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 314 15,542 11,680 16,475 16,966
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -13,130 -13,130 -13,130 -13,130 -13,114
II.Tài sản ngắn hạn khác 3,401 3,805 2,476 3,546 2,395
1. Tạm ứng 166 495 265 915 478
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 45 110 110 78 78
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,143 3,200 2,101 2,553 1,839
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 48 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 45,429 43,880 54,861 203,015 200,172
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,500 1,500 1,500 151,500 151,500
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1,500 1,500 1,500 151,500 151,500
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 151,500 151,500
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 22,226 20,594 31,723 29,774 27,041
1. Tài sản cố định hữu hình 8,158 7,223 19,247 17,250 15,685
- Nguyên giá 27,030 27,030 40,386 40,419 40,917
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,872 -19,807 -21,139 -23,170 -25,233
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 14,068 13,371 12,476 12,524 11,357
- Nguyên giá 31,503 31,853 32,025 33,196 33,196
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,435 -18,482 -19,549 -20,672 -21,839
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 21,703 21,785 21,638 21,741 21,631
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,171 1,171 1,171 1,171 1,171
2. Chi phí trả trước dài hạn 533 615 467 570 460
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,385,198 31,534,673 34,167,047 29,598,211 38,592,337
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,666,569 11,366,621 12,712,284 8,005,078 5,897,028
I. Nợ phải trả ngắn hạn 6,342,317 10,735,211 11,875,431 7,194,338 5,173,789
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 6,207,000 10,283,000 11,332,000 7,011,000 4,559,500
1.1. Vay ngắn hạn 6,207,000 10,283,000 11,332,000 7,011,000 4,559,500
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3,552 7,989 5,610 3,932 4,248
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 35,401 5,735 494,621
9. Người mua trả tiền trước 885 1,285 1,130 280 380
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 104,871 371,378 476,695 49,892 93,845
11. Phải trả người lao động 31 31 6,068 31 31
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 23,758 34,168 31,420 23,386 12,240
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2,219 1,959 22,509 100,081 8,924
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 324,253 631,410 836,853 810,740 723,239
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn 148 148 148 148 148
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 324,105 631,262 836,705 810,592 723,092
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 17,718,629 20,168,052 21,454,763 21,593,133 32,695,309
I. Vốn chủ sở hữu 17,718,629 20,168,052 21,454,763 21,593,133 32,695,309
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,435,823 15,435,823 15,435,823 15,435,823 26,462,117
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 15,314,299 15,314,299 15,314,299 15,314,299 24,502,878
a. Cổ phiếu phổ thông 15,314,299 15,314,299 15,314,299 15,314,299 24,502,878
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 121,525 121,525 121,525 121,525 1,959,240
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 84,018 84,018 84,018 84,018 84,018
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 86,481 86,481 86,481 86,481 86,481
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,462 2,462 2,462 2,462 2,462
7. Lợi nhuận chưa phân phối 2,109,844 4,559,267 5,845,978 5,984,348 6,060,230
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 813,424 2,034,218 2,499,157 2,741,979 3,167,863
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1,296,420 2,525,050 3,346,821 3,242,369 2,892,367
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 24,385,198 31,534,673 34,167,047 29,598,211 38,592,337
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm