|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
907,181
|
376,334
|
1,198,861
|
815,126
|
6,717,012
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
18,487
|
-78,177
|
-350,396
|
-433,038
|
-330,814
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
788
|
973
|
1,955
|
6,767
|
8,412
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-184
|
-6
|
0
|
-29
|
-32
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
49,767
|
37,920
|
|
80,834
|
384,978
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-4,338
|
-7,592
|
-6,382
|
-2,748
|
-3,150
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-27,546
|
-109,473
|
-345,968
|
-517,862
|
-721,022
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
178,821
|
355,824
|
166,126
|
690,816
|
645,193
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
178,821
|
355,824
|
166,126
|
690,816
|
645,193
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-77,830
|
-234,747
|
-547,507
|
-782,597
|
-4,384,169
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-77,830
|
-234,747
|
-547,507
|
-782,597
|
-4,384,169
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-2,677,825
|
-2,216,673
|
-1,732,173
|
-9,821,853
|
-8,134,923
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-557,902
|
-3,412,853
|
-517,629
|
-6,634,035
|
1,565,461
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
0
|
-422,000
|
-94,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-2,120,673
|
1,196,323
|
-1,214,175
|
-2,765,888
|
-9,606,370
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
749
|
-143
|
-369
|
70
|
-13
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-171,916
|
128,036
|
75,827
|
696,407
|
-1,631,394
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
30
|
|
-36,043
|
36,043
|
-1,267,265
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
23,795
|
57,782
|
365,578
|
442,063
|
668,913
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-354
|
698
|
-608
|
-652
|
43
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-4,321
|
12,973
|
4,268
|
-5,524
|
-4,940
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-15,441
|
264,790
|
-154,380
|
430,139
|
-536,259
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7,123
|
-2,622
|
-4,479
|
4,233
|
-2,448
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
4,753
|
-1,926
|
-2,149
|
2,943
|
22,387
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-162,965
|
-130,897
|
-95,747
|
-137,239
|
-147,443
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,566
|
306
|
2,358
|
958
|
922
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26,102
|
-73,069
|
-2,971
|
-76,556
|
-365,305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,823,082
|
-1,669,404
|
-1,189,261
|
-8,835,139
|
-7,119,095
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-996
|
-2,021
|
-23,874
|
-10,545
|
-15,491
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
1,268
|
273
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,756
|
1,500
|
1,500
|
2,475
|
3,150
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
760
|
-521
|
-21,107
|
-7,797
|
-12,341
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1,277,189
|
4,118,927
|
|
6,551,924
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1,550,000
|
750,000
|
|
8,521,800
|
40,006,998
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1,550,000
|
750,000
|
|
8,521,800
|
40,006,998
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-980,000
|
-1,600,000
|
|
-5,676,800
|
-31,519,998
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-980,000
|
-1,600,000
|
|
-5,676,800
|
-31,519,998
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-329,514
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,847,189
|
2,939,413
|
|
9,396,924
|
8,487,000
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
24,867
|
1,269,488
|
-1,210,367
|
553,988
|
1,355,564
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
55,552
|
80,419
|
1,349,907
|
139,540
|
693,528
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
55,552
|
80,419
|
1,349,907
|
139,540
|
683,528
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
80,419
|
1,349,907
|
139,540
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
10,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
80,419
|
1,349,907
|
139,540
|
693,528
|
2,049,092
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
80,419
|
1,349,907
|
139,540
|
683,528
|
1,179,092
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
80,419
|
1,349,907
|
139,540
|
683,528
|
1,179,092
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
10,000
|
870,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|