Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 907,181 376,334 1,198,861 815,126 6,717,012
2. Điều chỉnh cho các khoản: 18,487 -78,177 -350,396 -433,038 -330,814
- Khấu hao TSCĐ 788 973 1,955 6,767 8,412
- Các khoản dự phòng -184 -6 0 -29 -32
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 49,767 37,920 80,834 384,978
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -4,338 -7,592 -6,382 -2,748 -3,150
- Dự thu tiền lãi -27,546 -109,473 -345,968 -517,862 -721,022
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 178,821 355,824 166,126 690,816 645,193
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 178,821 355,824 166,126 690,816 645,193
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -77,830 -234,747 -547,507 -782,597 -4,384,169
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -77,830 -234,747 -547,507 -782,597 -4,384,169
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -2,677,825 -2,216,673 -1,732,173 -9,821,853 -8,134,923
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -557,902 -3,412,853 -517,629 -6,634,035 1,565,461
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0 -422,000 -94,000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -2,120,673 1,196,323 -1,214,175 -2,765,888 -9,606,370
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 749 -143 -369 70 -13
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -171,916 128,036 75,827 696,407 -1,631,394
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 30 -36,043 36,043 -1,267,265
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 23,795 57,782 365,578 442,063 668,913
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -354 698 -608 -652 43
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -4,321 12,973 4,268 -5,524 -4,940
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -15,441 264,790 -154,380 430,139 -536,259
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 7,123 -2,622 -4,479 4,233 -2,448
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 4,753 -1,926 -2,149 2,943 22,387
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -162,965 -130,897 -95,747 -137,239 -147,443
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,566 306 2,358 958 922
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -26,102 -73,069 -2,971 -76,556 -365,305
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,823,082 -1,669,404 -1,189,261 -8,835,139 -7,119,095
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -996 -2,021 -23,874 -10,545 -15,491
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 1,268 273
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 1,756 1,500 1,500 2,475 3,150
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 760 -521 -21,107 -7,797 -12,341
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,277,189 4,118,927 6,551,924 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 1,550,000 750,000 8,521,800 40,006,998
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 1,550,000 750,000 8,521,800 40,006,998
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -980,000 -1,600,000 -5,676,800 -31,519,998
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -980,000 -1,600,000 -5,676,800 -31,519,998
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -329,514 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,847,189 2,939,413 9,396,924 8,487,000
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 24,867 1,269,488 -1,210,367 553,988 1,355,564
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 55,552 80,419 1,349,907 139,540 693,528
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 55,552 80,419 1,349,907 139,540 683,528
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 80,419 1,349,907 139,540 0
Các khoản tương đương tiền 0 10,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 80,419 1,349,907 139,540 693,528 2,049,092
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 80,419 1,349,907 139,540 683,528 1,179,092
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 80,419 1,349,907 139,540 683,528 1,179,092
Các khoản tương đương tiền 0 10,000 870,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0