|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
358.974
|
338.852
|
408.503
|
328.018
|
380.390
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
358.974
|
338.852
|
408.503
|
328.018
|
380.390
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
265.978
|
247.041
|
292.439
|
245.552
|
244.973
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
92.995
|
91.811
|
116.063
|
82.466
|
135.417
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.610
|
2.095
|
4.538
|
7.844
|
16.177
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.746
|
3.107
|
3.081
|
4.198
|
4.251
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.192
|
17.610
|
21.609
|
17.976
|
22.620
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
78.667
|
73.190
|
95.912
|
68.136
|
124.723
|
|
12. Thu nhập khác
|
389
|
97
|
3.189
|
10.760
|
1.355
|
|
13. Chi phí khác
|
725
|
163
|
83
|
45
|
79
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-337
|
-66
|
3.107
|
10.715
|
1.275
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
78.331
|
73.124
|
99.019
|
78.852
|
125.999
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.116
|
14.867
|
19.966
|
15.912
|
25.381
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.421
|
-213
|
-133
|
-112
|
-112
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.696
|
14.654
|
19.833
|
15.800
|
25.269
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62.635
|
58.469
|
79.186
|
63.052
|
100.729
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62.635
|
58.469
|
79.186
|
63.052
|
100.729
|