|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
621.348
|
225.892
|
140.557
|
178.829
|
373.354
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
621.348
|
225.892
|
140.557
|
178.829
|
373.354
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
608.761
|
228.019
|
142.323
|
171.574
|
360.998
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.587
|
-2.127
|
-1.766
|
7.254
|
12.356
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.325
|
2.675
|
2.196
|
1.913
|
1.903
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.701
|
894
|
148
|
107
|
24
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.003
|
812
|
101
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.008
|
15.736
|
5.386
|
6.879
|
6.449
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.203
|
-16.083
|
-5.104
|
2.180
|
7.786
|
|
12. Thu nhập khác
|
162
|
280
|
20.865
|
35.893
|
395
|
|
13. Chi phí khác
|
675
|
6.970
|
5.731
|
122
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-513
|
-6.691
|
15.134
|
35.771
|
365
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.690
|
-22.774
|
10.030
|
37.951
|
8.152
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.290
|
0
|
0
|
9.426
|
1.674
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.290
|
0
|
0
|
9.426
|
1.674
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.401
|
-22.774
|
10.030
|
28.525
|
6.478
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.401
|
-22.774
|
10.030
|
28.525
|
6.478
|