Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7.690 -22.774 10.030 37.951 8.152
2. Điều chỉnh cho các khoản 8.083 15.798 -8.731 -32.029 511
- Khấu hao TSCĐ 7.812 6.978 6.405 6.184 4.283
- Các khoản dự phòng 10.485 1.228 -630 -1.569
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -19 -100 -145 7 -45
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.113 -2.376 -16.320 -37.590 -2.159
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.403 812 101 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15.773 -6.975 1.299 5.922 8.662
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11.792 19.228 2.032 -30.483 -57.071
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14.527 -26.961 -7.253 3.796 55.273
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.638 558 -409 -56 211
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.452 -806 -130 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -968 -429 -58 -4.800 -5.483
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 84
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.470 -397 -716 -3 -4.726
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38.842 -15.782 -5.235 -25.624 -3.050
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -73 -705 -6 -1.424 -281
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 162 280 10.044 72.174 332
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -40.000 -61.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 5.000 82.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.282 2.096 1.919 1.250 2.042
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6.371 1.671 11.956 37.000 23.093
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90.835 22.615 3.527 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -119.617 -30.013 -10.676 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4.180 -1.804 -431 -2.731 -10.154
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -32.962 -9.202 -7.580 -2.731 -10.154
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12.250 -23.313 -859 8.645 9.889
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25.545 37.815 14.506 13.649 22.294
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 19 4 2 0 63
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37.815 14.506 13.649 22.294 32.246