|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-514
|
1.402
|
2.792
|
2.668
|
1.290
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.360
|
80
|
449
|
-306
|
287
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.554
|
1.073
|
1.073
|
1.073
|
1.064
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-520
|
-320
|
-137
|
-672
|
-440
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-33
|
-3
|
-6
|
-9
|
-27
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1.358
|
-670
|
-481
|
-698
|
-310
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.846
|
1.482
|
3.241
|
2.362
|
1.577
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2.448
|
-7.980
|
-54.047
|
-15.677
|
20.629
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5.645
|
9.491
|
27.517
|
19.733
|
-6.149
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
172
|
-103
|
-147
|
399
|
62
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.800
|
-4.460
|
-235
|
0
|
-788
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-33
|
84
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
1.328
|
-706
|
-633
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.312
|
-1.571
|
-22.342
|
6.077
|
14.782
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.424
|
|
|
0
|
-281
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
185
|
50
|
|
282
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
-37.000
|
0
|
-24.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5.000
|
30.000
|
18.000
|
34.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24
|
800
|
560
|
683
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.216
|
-6.150
|
18.560
|
10.965
|
-278
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-45
|
-48
|
-40
|
-7
|
-10.060
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-45
|
-48
|
-40
|
-7
|
-10.060
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-949
|
-7.769
|
-3.822
|
17.035
|
4.444
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.177
|
22.294
|
14.525
|
10.714
|
27.778
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
66
|
0
|
10
|
28
|
25
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22.294
|
14.525
|
10.714
|
27.778
|
32.246
|