Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,715 104,904 105,627 109,750 152,385
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 102,715 104,904 105,627 109,750 152,385
4. Giá vốn hàng bán 98,672 101,740 102,783 106,312 148,412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,044 3,164 2,844 3,438 3,973
6. Doanh thu hoạt động tài chính 491 446 344 336 403
7. Chi phí tài chính 12 7 0 5 16
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 16
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,731 1,198 1,951 2,336 1,627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,792 2,405 1,237 1,435 2,734
12. Thu nhập khác 283 63 0 500
13. Chi phí khác 20 10 2 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 263 53 -2 497
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,792 2,668 1,290 1,433 3,231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 489 433 466 295 552
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 489 433 466 295 552
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,303 2,235 824 1,138 2,679
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,303 2,235 824 1,138 2,679