|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
102,715
|
104,904
|
105,627
|
109,750
|
152,385
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
102,715
|
104,904
|
105,627
|
109,750
|
152,385
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,672
|
101,740
|
102,783
|
106,312
|
148,412
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,044
|
3,164
|
2,844
|
3,438
|
3,973
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
491
|
446
|
344
|
336
|
403
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12
|
7
|
0
|
5
|
16
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
16
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,731
|
1,198
|
1,951
|
2,336
|
1,627
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,792
|
2,405
|
1,237
|
1,435
|
2,734
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
283
|
63
|
0
|
500
|
|
13. Chi phí khác
|
|
20
|
10
|
2
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
263
|
53
|
-2
|
497
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,792
|
2,668
|
1,290
|
1,433
|
3,231
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
489
|
433
|
466
|
295
|
552
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
489
|
433
|
466
|
295
|
552
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,303
|
2,235
|
824
|
1,138
|
2,679
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,303
|
2,235
|
824
|
1,138
|
2,679
|