|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
853,341
|
1,051,592
|
593,844
|
620,601
|
610,099
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
853,341
|
1,051,592
|
593,844
|
620,601
|
610,099
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
632,287
|
772,381
|
581,328
|
601,830
|
582,866
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
221,054
|
279,211
|
12,516
|
18,771
|
27,233
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,646
|
12,757
|
21,349
|
21,826
|
10,386
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,830
|
16,990
|
8,839
|
10,435
|
12,489
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,851
|
9,134
|
2,862
|
782
|
10,399
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22,336
|
22,237
|
11,841
|
9,550
|
9,780
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,370
|
46,678
|
23,801
|
32,199
|
31,016
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
157,165
|
206,064
|
-10,617
|
-11,586
|
-15,665
|
|
12. Thu nhập khác
|
24,769
|
108,800
|
58,783
|
94,457
|
70,033
|
|
13. Chi phí khác
|
1,013
|
356
|
3,041
|
656
|
111
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
23,756
|
108,444
|
55,741
|
93,801
|
69,923
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
180,921
|
314,508
|
45,125
|
82,215
|
54,257
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,097
|
63,830
|
7,997
|
16,394
|
11,230
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-890
|
1,096
|
99
|
-258
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,097
|
62,939
|
9,093
|
16,493
|
10,973
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
177,824
|
251,569
|
36,032
|
65,721
|
43,285
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
177,824
|
251,569
|
36,032
|
65,721
|
43,285
|