|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.135.748
|
1.130.613
|
1.095.856
|
1.229.555
|
1.406.516
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
132.167
|
45.056
|
27.167
|
33.677
|
66.478
|
|
1. Tiền
|
72.167
|
45.056
|
27.167
|
8.677
|
66.478
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
0
|
0
|
25.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.440
|
6.440
|
6.440
|
6.440
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.441
|
1.441
|
1.441
|
1.441
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.441
|
-1.441
|
-1.441
|
-1.441
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.440
|
6.440
|
6.440
|
6.440
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
788.704
|
882.620
|
865.535
|
996.041
|
1.142.530
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.782
|
20.349
|
20.747
|
25.957
|
16.868
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.364
|
2.904
|
3.367
|
2.579
|
37.451
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
186.828
|
168.178
|
96.236
|
204.691
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
585.854
|
691.314
|
745.309
|
762.938
|
1.088.335
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-124
|
-124
|
-124
|
-124
|
-124
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
204.128
|
195.159
|
195.287
|
192.730
|
197.283
|
|
1. Hàng tồn kho
|
206.655
|
197.686
|
197.814
|
192.730
|
197.283
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.527
|
-2.527
|
-2.527
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.308
|
1.337
|
1.428
|
668
|
226
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
136
|
16
|
11
|
59
|
63
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.049
|
1.242
|
1.338
|
529
|
84
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
123
|
79
|
79
|
79
|
79
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
622.930
|
775.461
|
777.464
|
726.878
|
644.603
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
229.691
|
385.091
|
386.891
|
394.428
|
315.889
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97.400
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
97.400
|
97.400
|
97.400
|
97.400
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
132.291
|
287.691
|
289.491
|
297.028
|
218.489
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.075
|
12.438
|
12.651
|
12.006
|
11.406
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.075
|
12.438
|
12.651
|
12.006
|
11.406
|
|
- Nguyên giá
|
59.696
|
59.659
|
60.504
|
60.504
|
60.551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.621
|
-47.221
|
-47.852
|
-48.497
|
-49.146
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9.354
|
9.246
|
9.138
|
9.030
|
8.922
|
|
- Nguyên giá
|
19.283
|
19.283
|
19.283
|
19.283
|
19.283
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.929
|
-10.037
|
-10.145
|
-10.253
|
-10.361
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
153.634
|
155.440
|
156.222
|
144.124
|
144.336
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
138.511
|
138.511
|
138.511
|
138.511
|
138.511
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.122
|
16.928
|
17.711
|
5.612
|
5.825
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
133.058
|
132.950
|
135.836
|
133.653
|
133.543
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
126.058
|
125.950
|
125.836
|
125.653
|
125.543
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.000
|
7.000
|
10.000
|
8.000
|
8.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84.119
|
80.296
|
76.726
|
33.637
|
30.508
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32.442
|
31.957
|
31.727
|
225
|
195
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8.556
|
8.553
|
8.550
|
8.546
|
8.556
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
43.121
|
39.786
|
36.449
|
24.865
|
21.757
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.758.678
|
1.906.074
|
1.873.321
|
1.956.433
|
2.051.119
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
675.286
|
870.297
|
844.913
|
928.736
|
1.033.495
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
669.660
|
864.681
|
839.344
|
927.067
|
1.031.886
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
317.288
|
465.773
|
449.823
|
536.895
|
642.982
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.973
|
2.838
|
2.633
|
2.783
|
3.778
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
134.591
|
145.559
|
139.389
|
138.969
|
137.267
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.939
|
2.933
|
2.966
|
3.032
|
3.363
|
|
6. Phải trả người lao động
|
410
|
306
|
295
|
0
|
502
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55.561
|
55.451
|
52.602
|
52.624
|
52.826
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
145.939
|
181.964
|
181.890
|
183.016
|
181.800
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.958
|
9.858
|
9.748
|
9.748
|
9.369
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.625
|
5.616
|
5.569
|
1.668
|
1.608
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.319
|
5.349
|
5.302
|
1.402
|
1.415
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
307
|
267
|
267
|
267
|
194
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.083.392
|
1.035.777
|
1.028.408
|
1.027.697
|
1.017.625
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.083.392
|
1.035.777
|
1.028.408
|
1.027.697
|
1.017.625
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
953.578
|
953.578
|
953.578
|
953.578
|
953.578
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.002
|
1.002
|
1.002
|
1.002
|
1.002
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
127.778
|
79.867
|
69.700
|
69.357
|
59.279
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
136.970
|
89.291
|
89.291
|
89.291
|
68.712
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-9.192
|
-9.424
|
-19.591
|
-19.934
|
-9.433
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.034
|
1.329
|
4.127
|
3.760
|
3.766
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.758.678
|
1.906.074
|
1.873.321
|
1.956.433
|
2.051.119
|