|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-9.195
|
-120
|
-10.207
|
149
|
-9.372
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
95
|
1.877
|
-2.337
|
1.007
|
3.720
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
765
|
761
|
-4.847
|
-597
|
760
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
413
|
618
|
-818
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.714
|
-6.538
|
-5.476
|
-6.696
|
-6.886
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.044
|
7.241
|
7.367
|
9.117
|
9.847
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-9.100
|
1.756
|
-12.544
|
1.156
|
-5.652
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
79.723
|
237.493
|
-120.191
|
699.797
|
-32.196
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-129
|
8.969
|
-127
|
5.084
|
-4.553
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24.156
|
4.330
|
22.949
|
54.323
|
-1.865
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
229
|
137
|
-34
|
-16
|
27
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.873
|
-6.999
|
-10.572
|
-9.050
|
-10.310
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-27.921
|
0
|
11
|
|
-10
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-205.769
|
0
|
-250.238
|
-540
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-595
|
-265.749
|
-110
|
-309.997
|
-387
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12.178
|
-225.831
|
-120.618
|
191.060
|
-55.486
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.207
|
-1.806
|
-1.683
|
-1.964
|
-260
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13.769
|
-69.160
|
-1.200
|
-70.155
|
-60.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
58.022
|
91.610
|
121.664
|
-29.970
|
42.700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-29.700
|
29.552
|
27.600
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.729
|
2.843
|
3.098
|
1.858
|
8.061
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
49.776
|
-6.213
|
151.430
|
-72.632
|
-10.100
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
-26.900
|
26.900
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
24.300
|
272.040
|
83.050
|
9.700
|
185.888
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-137.575
|
-127.255
|
-105.000
|
-148.518
|
-87.501
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-113.275
|
144.785
|
-48.850
|
-111.918
|
98.387
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-51.320
|
-87.259
|
-18.038
|
6.510
|
32.801
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
183.487
|
132.167
|
45.056
|
27.167
|
33.677
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
132.167
|
45.056
|
27.167
|
33.677
|
66.478
|