|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
164,899
|
-9,195
|
-120
|
-10,207
|
149
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
95
|
1,877
|
-2,337
|
1,007
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,841
|
765
|
761
|
-4,847
|
-597
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,111
|
|
413
|
618
|
-818
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-382,723
|
-6,714
|
-6,538
|
-5,476
|
-6,696
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
59,686
|
6,044
|
7,241
|
7,367
|
9,117
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-152,186
|
-9,100
|
1,756
|
-12,544
|
1,156
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-54,626
|
79,723
|
237,493
|
-120,191
|
699,797
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23,374
|
-129
|
8,969
|
-127
|
5,084
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-73,500
|
-24,156
|
4,330
|
22,949
|
54,323
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
701
|
229
|
137
|
-34
|
-16
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-140,342
|
-5,873
|
-6,999
|
-10,572
|
-9,050
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-685
|
-27,921
|
0
|
11
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-205,769
|
0
|
-250,238
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,469
|
-595
|
-265,749
|
-110
|
-309,997
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-441,544
|
12,178
|
-225,831
|
-120,618
|
191,060
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,452
|
-1,207
|
-1,806
|
-1,683
|
-1,964
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-289,986
|
-13,769
|
-69,160
|
-1,200
|
-70,155
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
379,722
|
58,022
|
91,610
|
121,664
|
-29,970
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-54,500
|
|
-29,700
|
29,552
|
27,600
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
990,000
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19,620
|
6,729
|
2,843
|
3,098
|
1,858
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,042,404
|
49,776
|
-6,213
|
151,430
|
-72,632
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
24,000
|
|
0
|
-26,900
|
26,900
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
730,145
|
24,300
|
272,040
|
83,050
|
9,700
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,185,777
|
-137,575
|
-127,255
|
-105,000
|
-148,518
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-431,631
|
-113,275
|
144,785
|
-48,850
|
-111,918
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
169,229
|
-51,320
|
-87,259
|
-18,038
|
6,510
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20,699
|
183,487
|
132,167
|
45,056
|
27,167
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
189,927
|
132,167
|
45,056
|
27,167
|
33,677
|