Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9.195 -120 -10.207 149 -9.372
2. Điều chỉnh cho các khoản 95 1.877 -2.337 1.007 3.720
- Khấu hao TSCĐ 765 761 -4.847 -597 760
- Các khoản dự phòng 413 618 -818
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6.714 -6.538 -5.476 -6.696 -6.886
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6.044 7.241 7.367 9.117 9.847
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -9.100 1.756 -12.544 1.156 -5.652
- Tăng, giảm các khoản phải thu 79.723 237.493 -120.191 699.797 -32.196
- Tăng, giảm hàng tồn kho -129 8.969 -127 5.084 -4.553
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -24.156 4.330 22.949 54.323 -1.865
- Tăng giảm chi phí trả trước 229 137 -34 -16 27
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.873 -6.999 -10.572 -9.050 -10.310
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27.921 0 11 -10
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -205.769 0 -250.238 -540
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -595 -265.749 -110 -309.997 -387
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12.178 -225.831 -120.618 191.060 -55.486
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.207 -1.806 -1.683 -1.964 -260
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13.769 -69.160 -1.200 -70.155 -60.600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 58.022 91.610 121.664 -29.970 42.700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -29.700 29.552 27.600
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.729 2.843 3.098 1.858 8.061
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 49.776 -6.213 151.430 -72.632 -10.100
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -26.900 26.900
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 24.300 272.040 83.050 9.700 185.888
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -137.575 -127.255 -105.000 -148.518 -87.501
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -113.275 144.785 -48.850 -111.918 98.387
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -51.320 -87.259 -18.038 6.510 32.801
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 183.487 132.167 45.056 27.167 33.677
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 132.167 45.056 27.167 33.677 66.478