Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 395,807 429,218 459,643 425,535 590,804
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,493 64,651 76,061 58,587 170,723
1. Tiền 30,993 49,951 49,961 56,087 73,136
2. Các khoản tương đương tiền 17,500 14,700 26,100 2,500 97,587
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,000 8,000 8,000 8,000 94,017
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,000 8,000 8,000 8,000 94,017
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 189,839 206,826 264,238 227,137 197,604
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 242,169 258,656 309,773 275,233 248,938
2. Trả trước cho người bán 1,709 2,181 3,068 3,195 2,470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,385 8,413 16,007 -64,610 10,713
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -62,424 -62,424 -64,610 13,319 -64,518
IV. Tổng hàng tồn kho 130,972 134,448 103,330 114,055 119,985
1. Hàng tồn kho 135,534 138,051 108,733 118,953 123,760
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,562 -3,603 -5,403 -4,898 -3,775
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,503 15,293 8,014 17,756 8,475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,631 4,769 540 9,451 5,457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,273 10,524 7,268 7,847 3,018
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 599 0 207 458 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92,651 90,347 89,894 87,433 25,003
I. Các khoản phải thu dài hạn 123 76 83 100 102
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 123 76 83 100 102
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,021 18,317 18,131 17,309 17,397
1. Tài sản cố định hữu hình 13,604 12,924 12,764 11,967 12,080
- Nguyên giá 160,350 160,518 157,793 157,793 156,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -146,746 -147,594 -145,030 -145,827 -144,802
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,418 5,392 5,367 5,342 5,317
- Nguyên giá 9,002 9,002 9,002 9,002 9,002
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,585 -3,610 -3,635 -3,660 -3,685
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,954 4,271 2,404 2,404 1,920
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,954 4,271 2,404 2,404 1,920
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,499 3,334 3,335 3,486 3,142
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,499 3,334 3,335 3,486 3,142
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 66,054 64,349 65,941 64,134 2,442
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,196 62,213 63,592 61,828 2,442
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,858 2,136 2,349 2,306 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 488,458 519,566 549,537 512,968 615,807
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 159,884 184,310 197,532 161,959 161,307
I. Nợ ngắn hạn 155,597 180,023 193,272 157,569 157,052
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 39,687 39,929 39,845 41,939 39,681
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 68,043 84,979 81,065 77,334 61,632
4. Người mua trả tiền trước 899 1,010 836 672 722
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,441 8,245 3,049 8,906 26,052
6. Phải trả người lao động 8,948 25,916 42,771 10,353 10,457
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,749 8,723 4,469 5,888 6,603
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22,684 9,250 19,533 11,673 8,607
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,147 1,971 1,705 804 3,298
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,287 4,287 4,260 4,390 4,255
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 5 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5 5 5 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27 27 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,255 4,255 4,255 4,255 4,255
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 130 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 328,574 335,255 352,005 351,010 454,499
I. Vốn chủ sở hữu 328,445 335,125 351,875 351,010 454,499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 244,608 244,608 244,608 244,608 244,608
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 67,689 67,689 67,689 67,689 76,071
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,389 2,389 2,389 2,389 2,389
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,590 12,996 29,217 29,223 124,183
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,943 5,943 5,943 28,525 17,406
- LNST chưa phân phối kỳ này 647 7,053 23,273 698 106,778
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7,169 7,443 7,973 7,100 7,249
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 130 130 130 0 0
1. Nguồn kinh phí 130 130 130 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 488,458 519,566 549,537 512,968 615,807