DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,50 | 5,26 | 4,73 | 7,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,79 | 3,17 | 3,04 | 4,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,16 | 1,10 | 1,00 | 1,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,39 | 1,50 | 1,56 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 550,29 | 567,23 | 530,15 | 586,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,22 | 3,08 | -6,54 | 10,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,14 | 27,73 | 30,64 | 34,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,97 | 4,54 | 3,97 | 5,81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,44 | 94,45 | 90,78 | 95,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,88 | 74,02 | 84,18 | 76,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,42 | 140,79 | 169,37 | 164,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 119,79 | 99,62 | 106,06 | 107,03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,68 | 67,63 | 91,65 | 93,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 239,56 | 263,20 | 298,46 | 287,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 224,40 | 234,42 | 238,50 | 254,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,64 | 2,34 | 2,22 | 2,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,62 | 1,64 | 1,62 | 1,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,20 | 0,19 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,52 | 0,58 | 0,60 |