|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32.490
|
-6.320
|
7.826
|
7.894
|
21.089
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
-1.058
|
2.399
|
1.968
|
5.294
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.869
|
1.818
|
981
|
2.568
|
62
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8.475
|
|
680
|
20
|
6.915
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
23
|
-98
|
256
|
-875
|
1.096
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.826
|
-3.164
|
67
|
-148
|
-3.269
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.554
|
386
|
415
|
403
|
491
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.584
|
-7.378
|
10.225
|
9.862
|
26.384
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-31.295
|
76.673
|
-5.234
|
-22.381
|
-60.942
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.946
|
-23.654
|
-2.094
|
-2.517
|
29.328
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
28.164
|
-61.359
|
-687
|
37.676
|
20.756
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.148
|
-7.195
|
1.946
|
3.381
|
2.386
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.525
|
-386
|
-389
|
-430
|
-437
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.280
|
-3.083
|
-85
|
-130
|
-3.289
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
73
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.506
|
-1.692
|
461
|
-176
|
-266
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25.047
|
-28.074
|
4.142
|
25.285
|
13.992
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.405
|
-1.961
|
-1.319
|
-485
|
1.138
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
326
|
|
116
|
-116
|
186
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5.000
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
243
|
-243
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.556
|
118
|
3.370
|
485
|
-501
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.522
|
-1.601
|
1.924
|
-115
|
822
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
97.084
|
22.150
|
23.920
|
23.595
|
30.306
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-96.871
|
-21.949
|
-24.200
|
-23.353
|
-30.418
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12.631
|
2.817
|
-3.917
|
-9.255
|
-3.582
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12.418
|
3.018
|
-4.197
|
-9.012
|
-3.694
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.107
|
-26.657
|
1.870
|
16.158
|
11.120
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
66.176
|
73.280
|
46.623
|
48.493
|
64.651
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3
|
|
0
|
0
|
290
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
73.280
|
46.623
|
48.493
|
64.651
|
76.061
|