単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,826 7,894 21,089 303 133,023
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,399 1,968 5,294 1,747 -133,884
- Khấu hao TSCĐ 981 2,568 62 1,286 -1,465
- Các khoản dự phòng 680 20 6,915 0 -1,721
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 256 -875 1,096 39 -297
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 67 -148 -3,269 -142 -131,194
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 415 403 491 564 792
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,225 9,862 26,384 2,051 -861
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,234 -22,381 -60,942 32,495 28,400
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,094 -2,517 29,328 -10,220 -4,806
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -687 37,676 20,756 -32,628 -24,490
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,946 3,381 2,386 -7,676 1,150
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -389 -430 -437 -564 -792
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -85 -130 -3,289 -2,640 -2,082
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 73 0 9,974
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 461 -176 -266 -1,135 1,135
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,142 25,285 13,992 -20,319 7,628
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,319 -485 1,138 0 -897
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 116 -116 186 0 191,872
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 -85,218
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -243 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,370 485 -501 -2,091 4,574
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,924 -115 822 -2,091 110,332
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 23,920 23,595 30,306 16,742 30,485
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -24,200 -23,353 -30,418 -14,647 -32,744
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,917 -9,255 -3,582 2,841 -3,565
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,197 -9,012 -3,694 4,936 -5,823
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,870 16,158 11,120 -17,474 112,136
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46,623 48,493 64,651 76,061 58,587
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 290 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 48,493 64,651 76,061 58,587 170,723