|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137,349
|
158,163
|
316,611
|
120,182
|
152,155
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,983
|
9,721
|
8,818
|
26,120
|
2,058
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
132,366
|
148,442
|
307,793
|
94,062
|
150,097
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91,152
|
98,492
|
242,154
|
68,949
|
112,762
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,214
|
49,950
|
65,639
|
25,113
|
37,336
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
796
|
882
|
605
|
618
|
2,258
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,658
|
2,520
|
2,331
|
2,064
|
2,375
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
415
|
403
|
491
|
504
|
228
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-514
|
-165
|
1
|
0
|
-59
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,901
|
20,953
|
25,807
|
12,401
|
19,396
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,359
|
19,356
|
22,530
|
11,306
|
13,854
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,578
|
7,838
|
15,576
|
-40
|
3,910
|
|
12. Thu nhập khác
|
259
|
57
|
5,604
|
343
|
191,885
|
|
13. Chi phí khác
|
10
|
2
|
91
|
0
|
62,772
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
248
|
56
|
5,513
|
343
|
129,113
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,826
|
7,894
|
21,089
|
303
|
133,023
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
130
|
1,491
|
4,553
|
134
|
26,421
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
685
|
-279
|
-213
|
43
|
2,306
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
815
|
1,213
|
4,340
|
176
|
28,728
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,011
|
6,681
|
16,750
|
127
|
104,296
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
117
|
274
|
530
|
120
|
269
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,894
|
6,407
|
16,220
|
7
|
104,027
|