|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
216.926
|
46.828
|
137.349
|
158.163
|
316.611
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1.662
|
4.983
|
9.721
|
8.818
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
216.926
|
45.167
|
132.366
|
148.442
|
307.793
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
135.561
|
31.666
|
91.152
|
98.492
|
242.154
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
81.364
|
13.501
|
41.214
|
49.950
|
65.639
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.443
|
661
|
796
|
882
|
605
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.572
|
3.229
|
3.658
|
2.520
|
2.331
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
408
|
386
|
415
|
403
|
491
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-295
|
|
-514
|
-165
|
1
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27.314
|
7.170
|
16.901
|
20.953
|
25.807
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.841
|
9.990
|
13.359
|
19.356
|
22.530
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.223
|
-6.227
|
7.578
|
7.838
|
15.576
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
-91
|
259
|
57
|
5.604
|
|
13. Chi phí khác
|
70
|
1
|
10
|
2
|
91
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-60
|
-93
|
248
|
56
|
5.513
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.163
|
-6.320
|
7.826
|
7.894
|
21.089
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.906
|
85
|
130
|
1.491
|
4.553
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-18
|
-77
|
685
|
-279
|
-213
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.888
|
8
|
815
|
1.213
|
4.340
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.275
|
-6.328
|
7.011
|
6.681
|
16.750
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
196
|
72
|
117
|
274
|
530
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.080
|
-6.400
|
6.894
|
6.407
|
16.220
|