Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216.926 46.828 137.349 158.163 316.611
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.662 4.983 9.721 8.818
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 216.926 45.167 132.366 148.442 307.793
4. Giá vốn hàng bán 135.561 31.666 91.152 98.492 242.154
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 81.364 13.501 41.214 49.950 65.639
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.443 661 796 882 605
7. Chi phí tài chính 3.572 3.229 3.658 2.520 2.331
-Trong đó: Chi phí lãi vay 408 386 415 403 491
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -295 -514 -165 1
9. Chi phí bán hàng 27.314 7.170 16.901 20.953 25.807
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.841 9.990 13.359 19.356 22.530
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19.223 -6.227 7.578 7.838 15.576
12. Thu nhập khác 10 -91 259 57 5.604
13. Chi phí khác 70 1 10 2 91
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -60 -93 248 56 5.513
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.163 -6.320 7.826 7.894 21.089
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.906 85 130 1.491 4.553
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18 -77 685 -279 -213
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.888 8 815 1.213 4.340
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14.275 -6.328 7.011 6.681 16.750
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 196 72 117 274 530
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.080 -6.400 6.894 6.407 16.220