TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
437.489
|
613.970
|
502.318
|
489.831
|
484.055
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
209.777
|
287.336
|
243.546
|
187.194
|
220.058
|
1. Tiền
|
110.277
|
167.616
|
156.046
|
120.074
|
94.836
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
99.500
|
119.720
|
87.500
|
67.120
|
125.222
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23.220
|
30.000
|
23.220
|
24.220
|
27.820
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
23.220
|
30.000
|
23.220
|
24.220
|
27.820
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
193.181
|
243.482
|
201.608
|
261.620
|
217.565
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
162.486
|
222.235
|
171.971
|
223.775
|
147.980
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.166
|
8.471
|
9.842
|
12.471
|
9.568
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.795
|
12.998
|
20.017
|
25.596
|
60.287
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-265
|
-222
|
-222
|
-222
|
-270
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
15.158
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
15.158
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.311
|
53.152
|
18.786
|
16.796
|
18.613
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
252
|
39.856
|
2.830
|
2.831
|
4.949
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.835
|
13.109
|
15.839
|
13.879
|
13.520
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
224
|
187
|
118
|
86
|
145
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
182.927
|
170.410
|
180.375
|
143.011
|
133.184
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.960
|
9.027
|
21.102
|
1.873
|
3.870
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8.960
|
9.027
|
21.102
|
1.873
|
3.870
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
71.426
|
63.951
|
64.802
|
62.534
|
57.578
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54.207
|
46.955
|
47.634
|
44.410
|
40.357
|
- Nguyên giá
|
153.549
|
153.108
|
158.324
|
159.390
|
160.433
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99.342
|
-106.154
|
-110.690
|
-114.980
|
-120.076
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.219
|
16.996
|
17.168
|
18.125
|
17.221
|
- Nguyên giá
|
20.849
|
20.849
|
21.286
|
22.804
|
22.441
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.630
|
-3.853
|
-4.118
|
-4.680
|
-5.219
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29.580
|
25.594
|
21.634
|
17.729
|
14.586
|
- Nguyên giá
|
74.747
|
74.747
|
74.747
|
74.747
|
75.679
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.167
|
-49.153
|
-53.113
|
-57.018
|
-61.093
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
109
|
0
|
181
|
204
|
359
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
109
|
0
|
181
|
204
|
359
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.542
|
12.694
|
12.275
|
4.522
|
3.649
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7.249
|
7.249
|
7.249
|
7.249
|
1.955
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.614
|
9.833
|
9.833
|
2.194
|
1.694
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.321
|
-4.388
|
-4.806
|
-4.920
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.311
|
59.145
|
60.380
|
56.148
|
53.125
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.311
|
59.145
|
60.380
|
56.148
|
53.125
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
620.416
|
784.380
|
682.693
|
632.842
|
617.239
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
243.210
|
414.856
|
313.543
|
260.760
|
274.659
|
I. Nợ ngắn hạn
|
241.861
|
413.468
|
312.656
|
259.242
|
272.768
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
92.202
|
154.090
|
115.905
|
93.379
|
105.907
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.423
|
10.076
|
6.398
|
4.986
|
11.760
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.641
|
16.157
|
15.208
|
12.944
|
7.807
|
6. Phải trả người lao động
|
14.444
|
20.993
|
23.617
|
20.879
|
26.976
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.583
|
24.423
|
2.318
|
5.991
|
9.126
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.112
|
164
|
738
|
1.104
|
149
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
97.993
|
179.061
|
139.634
|
112.332
|
103.697
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.463
|
8.504
|
8.837
|
7.626
|
7.347
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.349
|
1.387
|
887
|
1.518
|
1.891
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
500
|
500
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
849
|
887
|
887
|
1.518
|
1.816
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
75
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
377.206
|
369.524
|
369.150
|
372.081
|
342.581
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
377.206
|
369.524
|
369.150
|
372.081
|
342.581
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
140.965
|
140.965
|
140.965
|
140.965
|
140.965
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
124.241
|
124.241
|
147.431
|
157.223
|
165.914
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14.817
|
14.816
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
97.183
|
89.503
|
80.754
|
73.893
|
35.702
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60.227
|
51.036
|
38.180
|
31.140
|
13.786
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.956
|
38.467
|
42.574
|
42.754
|
21.916
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
620.416
|
784.380
|
682.693
|
632.842
|
617.239
|